Danh mục: Góc sức khỏe

  • Stress: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả

    Stress là một trạng thái tâm lý và sinh lý của cơ thể khi đối mặt với áp lực hoặc căng thẳng, lo âu. Stress có thể xuất hiện ở tất cả mọi người, mọi độ tuổi và trong mọi tình huống. Vậy stress là gì và dấu hiệu nhận biết như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

    1. Stress là gì?

    Stress là trạng thái bất ổn về tâm lý làm ảnh hưởng đến tinh thần và thể chất của người bệnh do yếu tố gây Stress (stressor) bên trong hoặc bên ngoài. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể đáp ứng lại các điều kiện đòi hỏi sự tập trung và tăng cường hoạt động.

    Bất kỳ ai cũng có thể bị Stress, mức độ cũng như sự đáp ứng của cơ thể với Stress ở mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào tính cách của mỗi người. Chẳng hạn người có tính cách quá cầu toàn, tỉ mỉ thường dễ bị căng thẳng hơn người bình thường.

    Stress gồm 2 loại:

    • Cấp tính: gây ra bởi sự kiện, áp lực trong quá khứ hoặc nhu cầu, áp lực trong tương lai gần.
    • Mạn tính: lâu dài, lặp đi lặp lại.

    2. Nguyên nhân bị Stress

    Stress có thể được xem là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với yếu tố gây Stress. Nguyên nhân gây ra Stress thường rất đa dạng và có thể đến từ rất nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống. Chẳng hạn như:

    • Công việc: Công việc là một trong những nguyên nhân hằng đầu gây ra Stress. Điều này bắt nguồn từ việc bạn đang phải làm một công việc không mong muốn, khối lượng công việc quá nhiều, mâu thuẫn với cấp trên và đồng nghiệp, lo lắng về mức lương và cơ hội thăng tiến hay thậm chí là thất nghiệp.
    • Tình cảm: Đời sống tình cảm có tác động mật thiết đến tâm lý của mỗi người. Do vậy, những sự kiện ngoài ý muốn xảy ra như sự ra đi của người thân, ly dị, kết hôn… là nguyên nhân rất lớn dẫn đến Stress.
    • Các nguyên nhân khác: Các thay đổi dù lớn hay nhỏ như chuyển nhà, thiên tai, trộm cắp, mắc bệnh cũng có thể dẫn đến Stress.

    Stress thực chất không chỉ đến từ các nguyên nhân bên ngoài mà còn đến từ những nguyên nhân bên trong.

    Những nguyên nhân đó có thể là sự sợ hãi hoặc ám ảnh với một sự kiện chưa xảy ra, sự kỳ vọng quá mức, thái độ và nhận thức của mỗi người khi đứng trước những khó khăn.

    3. Dấu hiệu bị Stress

    Khi tình trạng căng thẳng kéo dài, người bị Stress thường có các dấu hiệu sau:

    • Đau đầu, chóng mặt.
    • Tăng nhịp tim, khó thở.
    • Rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi.
    • Lo âu, sợ hãi quá mức.
    • Thay đổi cách ăn uống.
    • Khó tập trung, giảm sự quan tâm đối với các sở thích.

    Các dấu hiệu trên đây góp phần khiến cho chất lượng cuộc sống, công việc của bệnh nhân ngày càng đi xuống, do đó làm gia tăng thêm áp lực khiến bệnh tình ngày càng trầm trọng.

    Các triệu chứng của Stress sẽ trở nên nghiêm trọng hơn khi bệnh nhân sử dụng nhiều rượu, thuốc lá hoặc các chất kích thích khác để giải tỏa căng thẳng.

    Stress là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả

    4. Các mối nguy hại khi bị Stress

    Dưới góc độ tích cực, Stress ở mức độ nhẹ có thể giúp con người có thêm động lực để nỗ lực, cố gắng hơn trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu tình trạng căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm như:

    • Trầm cảm: Trầm cảm rất dễ xảy ra khi căng thẳng kéo dài dẫn đến việc tâm trạng và cảm xúc của người bệnh đi xuống trầm trọng.
    • Mất ngủ: Mất ngủ và các rối loạn về giấc ngủ khác có thể xuất hiện vì Stress làm tăng nhịp tim, gây ra cảm giác bồn chồn và do lắng.
    • Tăng đường huyết: Stress gây tăng đường huyết thông qua hoạt động của các hormone tiết ra khi kích thích gan giải phóng nhiều đường (glucose) vào máu hơn bình thường. Từ đó dẫn đến những tổn thương trên dây thần kinh, đặc biệt là mắt và thận.
    • Đau dạ dày: Tình trạng đau dạ dày rất hay gặp ở những bệnh nhân bị Stress do acid dịch vị tiết ra nhiều hơn khiến dạ dày dễ tổn thương. Bên cạnh đó, sự giảm hoạt động miễn dịch gây ra bởi hormone cortisol cũng làm tăng khả năng nhiễm khuẩn HP dạ dày.
    • Rối loạn sinh lý: Sự suy giảm khả năng tình dục ở cả nam và nữ xuất hiện trong thời gian Stress là do ảnh hưởng mật thiết của não bộ tác động đến hệ sinh dục.
    • Đau nhức cơ: Các triệu chứng đau nhức cơ, xương, khớp ở những người bị Stress xảy ra do các cơ có xu hướng căng lên để đối phó với tình trạng căng thẳng, lâu dần khiến cơ giảm phản xạ.
    • Suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân Stress lâu ngày khiến đề kháng suy giảm, tạo điều kiện để các tác nhân bên ngoài xâm nhập vào cơ thể và gây hại.
    • Các vấn để sức khỏe khác: Suy giảm trí nhớ và sự tập trung, bệnh tim, đau tim, huyết áp cao và đột quỵ

    5. Các biến chứng nguy hiểm

    Stress có thể dẫn đến các rối loạn bất thường với hệ thống hô hấp, tim mạch như khó thở, thở nhanh, các mạch máu dẫn máu đến các cơ lớn và tim giãn ra làm tăng lượng máu tới các bộ phận trên cơ thể và làm tăng huyết áp.

    Khi Stress kéo dài có thể gây ra vấn đề cho tim và mạch máu, đặc biệt là bệnh tăng huyết áp và nhồi máu cơ tim.

    Nhiều trường hợp Stress nghiêm trọng và kéo dài sẽ dẫn đến rối loạn lo âu, trầm cảm, không kiểm soát hành vi và gây ra những tâm lý bi quan, hành động tự gây hại bản thân dẫn tới những hậu quả đáng tiếc.

    Nhồi máu cơ tim: Bệnh lý có nguy cơ cao gây tử vong

    6. Mối quan hệ giữa Stress và trầm cảm

    Stress và trầm cảm thường bị nhầm là một, tuy nhiên mối quan hệ giữa chúng lại là mối quan hệ hai chiều. Stress có thể dẫn đến trầm cảm và ngược lại, chúng thậm chí có thể làm cho nhau trở nên tồi tệ hơn.

    Stress làm tăng tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm. Theo Báo cáo khảo sát từ Viện sức khoẻ tâm thần, tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm của thế hệ trẻ đã tăng khoảng 4-5% giữa trước và sau đại dịch Covid-19.

    Báo động bệnh trầm cảm đang tăng lên

    7. Cách chẩn đoán bệnh

    Stress là bệnh lý mang tính chủ quan nên khó có thể đo lường được bằng các bài kiểm tra sức khoẻ. Thông thường chỉ những người trải qua nó mới có thể xác định được mức độ Stress của chính họ.

    Tuy nhiên, các bác sĩ hoặc chuyên gia có thể thăm khám lâm sàng, hỏi bệnh dựa theo các tiêu chí đánh giá và bảng câu hỏi (thang đánh giá Dass, Beck, Zung) để tìm hiểu về tình trạng và sự ảnh hưởng của Stress đến cuộc sống của bệnh nhân.

    Ngoài ra, Stress mạn tính cũng có thể được đánh giá thông qua các triệu chứng mà căng thẳng gây ra, ví dụ như tăng huyết áp hoặc đau dạ dày.

    8. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cho thấy bạn nên gặp bác sĩ

    Đôi khi Stress là phản ứng tự nhiên và bình thường của cơ thể, nhưng nếu bạn thường xuyên cảm thấy choáng ngợp, khó thích ứng với thực tại.

    Phải đối phó với Stress bằng cách sử dụng các chất kích thích, bia rượu hay có suy nghĩ làm hại bản thân, hãy cân nhắc việc đặt lịch hẹn với bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.

    9. Các phương pháp điều trị và làm giảm Stress

    Luyện tập thể dục

    Việc vận động nhẹ nhàng chẳng hạn như đi bộ có thể khiến tâm trạng bạn được cải thiện nhanh chóng bằng cách kích thích cơ thể sản sinh ra nhiều hormone Endorphin – một chất nội sinh tạo cảm giác thoải mái, sảng khoái.

    Tập chia sẻ và cười nhiều hơn

    Tương tự như việc tập thể dục, khi trò chuyện và mỉm cười nhiều cũng cơ thể sẽ tiết ra nhiều Endorphin giúp cải thiện tâm trạng, khiến bạn cảm thấy yêu đời bên cạnh đó còn giúp giảm tác động gây Stress của Cortisol.

    Massage bàn tay

    Massage là một trong những phương pháp giúp cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh được áp dụng lâu đời.

    Nhiều chuyên gia đã khuyến cáo việc massage bàn tay hợp lý có thể giúp giải tỏa Stress, bên cạnh đó còn giúp ngăn ngừa các tình trạng đau nhức ngón – bàn tay hiệu quả.

    Dưới đây là cách massage bàn tay, đầu tiên bạn nắm chặt mỗi ngón tay ít nhất 60 giây, sau đó day ấn nhẹ nhàng từng ngón tay từ ngón cái sang ngón út theo chiều kim đồng hồ để xua tan căng thẳng, lo âu và các cảm xúc tiêu cực.

    Thưởng thức trà thảo mộc

    Các loại trà thảo mộc như trà bạc hà, trà xanh, trà hoa cúc, trà lạc tiên chứa rất nhiều hoạt chất L-theanine. Đây là loại axit amin có khả năng hạn chế căng thẳng, giúp ăn ngủ ngon và cải thiện hoạt động hệ miễn dịch hiệu quả.

    Ứng dụng liệu pháp mùi hương

    Liệu pháp mùi hương là phương pháp sử dụng tinh dầu để xua tan căng thẳng mệt mỏi thông quá khứu giác. Bạn có thể sử dụng máy xông chuyên dụng để lan tỏa tinh dầu trong phòng khi ngủ giúp hỗ trợ tim mạch, cơ bắp và não bộ.

    Một số tinh dầu tạo cảm giác thoải mái, thư giãn được khuyến cáo bao gồm: tinh dầu oải hương, tinh dầu chanh sả, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoàng lan, tinh dầu trầm hương.

    Bổ sung lợi khuẩn

    Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng giúp cân bằng cảm xúc và nâng cao tâm trạng. Hệ vi khuẩn đường ruột có thể sản sinh ra acid amin Tryptophan, một tiền chất khi hấp thu có thể tổng hợp thành Serotonin.

    Ngoài ra, một số nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học đã cho thấy các loại vi khuẩn đường ruột được gọi là psychobiotics có khả năng cải thiện tâm trạng bằng cách tác động lên trục não và đường ruột.

    Phương pháp thiền 5 phút mỗi ngày

    Thiền là một phương pháp giải tỏa căng thẳng, giúp cân bằng cuộc sống hiệu quả được rất nhiều người áp dụng và nhận được nhiều phản hồi tích cực.

    Phương pháp này không cần bạn phải dành quá nhiều thời gian, chỉ với 5 phút ngồi thiền mỗi ngày trước khi ngủ có thể xua tan đi căng thẳng, mệt mỏi sau giờ làm việc, giúp cải thiện tuần hoàn máu và chất lượng giấc ngủ.

    Chữa trầm cảm bằng thiền và những điều cần lưu ý - YouMed

    Day bấm huyệt

    Day bấm huyệt là phương pháp dùng tác động cơ học kích thích các huyệt đạo trên cơ thể, giúp cải thiện tuần hoàn máu đến các cơ quan và hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả. Đối với trường hợp Stress, căng thẳng kéo dài thì việc day ấn huyệt Thái Dương đặc biệt hiệu quả.

    Cặp huyệt đạo này nằm ở vị trí hai bên trán, ngay cạnh bên chân mày. Day ấn Thái Dương theo chiều kim đồng hồ với lực vừa phải có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu não và giảm Stress.

    Phương pháp dùng thuốc

    Các thuốc sử dụng trong trường hợp Stress thường chỉ giúp hỗ trợ các triệu chứng mất ngủ, ăn không ngon tạo điều kiện để bệnh tình nhanh chóng hồi phục. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.

    Sử dụng phương pháp trị liệu tâm trí

    Trong khi việc sử dụng thuốc chỉ giúp hỗ trợ điều trị triệu chứng thì phương pháp trị liệu tâm trí giúp giải quyết vấn đề tâm lý người bệnh từ nguồn gốc. Đây là phương pháp sử dụng ngôn ngữ để cải thiện tâm trạng, định hướng tư duy cho người bệnh.

  • Rối loạn lo âu: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

    Rối loạn lo âu là loạn tâm thần có thể gặp ở nhiều người nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về bệnh lý này, nguyên nhân và cách khắc phục. Cùng tìm hiểu về rối loạn lo âu qua bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Rối loạn lo âu là gì?

    Bình thường, trong một số tình huống chúng ta có thể sợ hãi và lo lắng. Nhưng tình trạng này chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn và biến mất hoàn toàn sau đó.

    Ngược lại, rối loạn lo âu là bệnh lý liên quan đến sự lo lắng, sợ hãi quá mức trong một khoảng thời gian dài.

    Các triệu chứng này hầu như không biến mất mà có thể ngày càng nặng theo thời gian làm ảnh hưởng đến các hoạt động sống và mối quan hệ xã hội.

    2. Nguyên nhân gây rối loạn lo âu

    Rối loạn lo âu là rối loạn có nguyên nhân bệnh sinh phức tạp, do nhiều nhân tố tác động qua lại tạo thành. Vì thế, hiện nay nguyên nhân của bệnh vẫn chưa được phát hiện đầy đủ. Một số nguyên nhân chính gồm:

    • Yếu tố di truyền: rối loạn lo âu có thể ảnh hưởng tới nhiều thành viên trong một gia đình liên quan đến cơ chế di truyền.
    • Điện hóa trong não: rối loạn lo âu có thể xảy ra do sự rối loạn các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ khiến người bệnh mất khả năng kiểm soát cảm xúc và nỗi lo lắng.
    • Môi trường: sự căng thẳng quá mức hoặc kéo dài, nhất là trong giai đoạn thơ ấu có thể dẫn đến chứng rối loạn lo âu khi trưởng thành.
    • Lạm dụng chất gây nghiện: nhiều người sử dụng các chất gây nghiện như rượu bia, ma túy để cải thiện cảm xúc tiêu cực. Song nếu lạm dụng các chất này có thể gây rối loạn lo âu và nhiều bệnh tâm thần khác.
    • Bệnh lý khác: một số bệnh lý tim mạch hay hô hấp có thể làm xuất hiện triệu chứng tương tự như rối loạn lo âu. Ngoài ra, khi bệnh nhân không hiểu rõ các bệnh lý mà mình đang mắc phải có thể dẫn đến lo lắng quá mức và gây ra rối loạn lo âu

    Giải pháp khắc phục rối loạn lo âu từ Kim Thần Khang

    3. Các loại rối loạn lo âu

    Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

    Rối loạn lo âu lan tỏa là rối loạn xảy ra khi người bệnh lo lắng, căng thẳng quá mức nhưng không có hoàn cảnh hoặc nguyên nhân cụ thể nào. Người mắc bệnh rối loạn lo âu lan tỏa thường lo lắng nhiều hơn bình thường.

    Thông thường, người mắc chứng lo âu này thường kéo dài mạn tính (trên 6 tháng) với các triệu chứng như bồn chồn, khó tập trung, khó ngủ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.

    Rối loạn hoảng sợ

    Rối loạn hoảng sợ là tình trạng xuất hiện những cơn hoảng sợ đột ngột, dữ dội, thường không có dấu hiệu báo trước, có thể có nguyên nhân nhưng cũng có thể không do một nguyên nhân nhất định nào.

    Rối loạn hoảng sợ nếu xảy ra trong thời gian dài có thể thay đổi tính cách của người bệnh, làm người bệnh sợ tiếp xúc thế giới bên ngoài, thu mình lại để không gặp phải các tác nhân gây hoảng sợ.

    Ám ảnh

    Ám ảnh là nỗi sợ hãi của người bệnh đối với một số tình huống và đối tượng nhất định. Ám ảnh này có thể đặc trưng với một số sự vật, sự việc như sợ côn trùng, sợ động vật, sợ máu, sợ độ cao, sợ bóng tối, sợ kim tiêm, sợ không gian kín.

    Rối loạn lo âu xã hội

    Người mắc chứng lo âu xã hội thường có những biểu hiện lo âu, căng thẳng quá mức trước những tình huống giao tiếp xã hội hằng ngày.

    Người mắc rối loạn lo âu xã hội thường sợ ánh nhìn, sợ người khác quan sát mình. Họ sợ cảm giác bị đánh giá, phê bình, chê bai.

    Người bệnh thường hạn chế tiếp xúc với thế giới xung quanh, né tránh hết mức có thể các tình huống phải giao tiếp.

    Đôi khi những người mắc chứng bệnh này cũng cảm thấy những nỗi sợ này là vô lý và không có căn cứ nhưng không thể vượt qua.

    Chứng sợ đám đông

    Chứng sợ đám đông khiến người bệnh có các nỗi sợ vô hình với khoảng trống lớn bởi sự lo lắng sẽ lạc lỏng, không thể trốn thoát:

    • Sợ một mình bơ vơ trong một hoạt động nhiều người.
    • Sợ đám đông ồn ào.
    • Sợ đến những không gian rộng lớn như siêu thị, rạp chiếu phim, trung tâm thương mại.
    • Sợ đi những phương tiện công cộng: xe bus, nhà ga, bến xe.

    Chứng sợ đám đông này có thể làm người bệnh không dám ra khỏi nhà, cản trở rất nhiều đến các hoạt động hàng ngày.

    Rối loạn lo âu chia ly

    Rối loạn lo âu chia ly là nỗi sợ hãi, lo lắng khi phải chia xa những người đã gắn bó. Rối loạn này hay gặp ở trẻ em do chúng sợ rằng bố, mẹ sẽ không quay lại như đã hứa.

    Tuy rối loạn này chủ yếu xảy ra ở trẻ em, thanh thiếu niên nhưng có thể xảy ra ở tuổi trưởng thành nếu xảy ra những sang chấn liên quan đến chia ly trong quá khứ.

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế OCD

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) xảy ra khi người bệnh gặp phải ám ảnh nghiêm trọng như ám ảnh sạch sẽ, ám ảnh các đồ vật thẳng hàng ngay ngắn nên phải thực hiện những hành vi lặp lại một cách quá mức để giải quyết được ám ảnh này.

    Tuy nhiên, những hành động như rửa tay, lau dọn nhà cửa sạch sẽ một cách thái quá, hay cắt các vật theo một tỉ lệ nhất định chỉ giải quyết tạm thời những ám ảnh này.

    4. Dấu hiệu của bệnh

    Dấu hiệu bên ngoài

    • Nhịp tim nhanh (trên 100 lần/phút), có thể cảm giác được rõ nhịp tim đập mà không cần áp tai vào.
    • Tay chân lạnh, đổ mồ hôi nhiều.
    • Tê, nóng ran lòng bàn tay, bàn chân.
    • Xuất hiện cảm giác chuột rút.
    • Xuất hiện căng cơ.
    • Có các triệu chứng rối loạn tiêu hóa

    Dấu hiệu tâm thần

    • Cảm giác sợ hãi, bất an.
    • Nhớ lại quá khứ đau thương hoặc những lo lắng luôn lặp đi lặp lại.

    Hành vi

    • Không thể tập trung để hoàn thành việc gì đó, luôn bị chi phối bằng những suy nghĩ khác.
    • Có những hành vi đến mức ám ảnh như rửa tay quá mức, yêu cầu sạch sẽ quá mức.
    • Mất ngủ hoặc khó ngủ.

    RỐI LOẠN LO ÂU

    5. Biến chứng của bệnh rối loạn lo âu

    Rối loạn lo âu không đơn thuần chỉ khiến người bệnh cảm thấy lo lắng mà nếu diễn biến trong thời gian dài có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm:

    • Trầm cảm: thường diễn ra cùng với lo âu hoặc là hệ quả của lo âu.
    • Lạm dụng các chất kích thích: để giảm bớt hoặc quên đi những ám ảnh trong cuộc sống.
    • Mất ngủ: tình trạng mất ngủ kéo dài không chỉ làm gián đoạn thói quen sinh hoạt mà còn gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.
    • Rối loạn tiêu hoá: Bao gồm các vấn đề như tiêu chảy hoặc táo bón.
    • Đau đầu: Căng thẳng kéo dài có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng đau đầu.
    • Xa lánh xã hội: cảm giác lo âu khiến người bệnh không muốn tiếp xúc với mọi người, trở nên tự ti, mặc cảm.
    • Có thể làm suy giảm chất lượng cuộc sống và hiệu suất công việc.
    • Nguy cơ tự tử.

    6. Cách chẩn đoán bệnh

    Đánh giá tâm lý

    Bác sĩ tiến hành đánh giá tâm lý xung quanh các chủ đề như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bằng các câu hỏi chuyên môn để xác định chính xác được mức độ trầm trọng của bệnh.

    Rối loạn lo âu thường đi kèm với trầm cảm hoặc lạm dụng chất kích thích nên cùng với đánh giá tâm lý có thể phải kiểm tra các xét nghiệm liên quan đến nghiện chất hoặc các thang đánh giá trầm cảm như thang Beck, test DASS-21.

    Dựa vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn tâm thần DMS-5

    Đây là cẩm nang để thuận tiện cho chẩn đoán lâm sàng với các tiêu chuẩn về rối loạn lo âu lan toả để giúp các bác sĩ thuận tiện hơn trong chẩn đoán.

    Bệnh nhân lo lắng quá mức về các hoạt động hoặc sự kiện nào đó với số ngày lo lắng nhiều hơn số ngày không lo lắng, kéo dài mạn tính (ít nhất 6 tháng). Bệnh nhân có ít nhất 3 trong những điều sau đây:

    • Cảm giác bồn chồn, căng thẳng, không thể ngồi yên một chỗ.
    • Cơ thể thường xuyên mệt mỏi.
    • Khó tập trung vào công việc đang làm.
    • Hay cáu gắt vô cớ.
    • Xuất hiện rối loạn thần kinh thực vật như nhịp tim nhanh, thở nhanh nông, căng cơ.
    • Mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ.

    7. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Bạn cần phải đến gặp bác sĩ nếu các tình trạng lo âu của bạn có những dấu hiệu sau:

    • Lo lắng thái quá, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống, công việc cũng như các mối quan hệ.
    • Không thể kiểm soát được các lo lắng, ám ảnh hay sợ hãi.
    • Thường xuyên dùng chất kích thích để giải tỏa lo âu.
    • Những suy nghĩ hoặc hành động liên quan đến tự tử.

    Lo âu đến sút cân có đáng ngại?

    8. Các phương pháp chữa bệnh rối loạn lo âu

    Sử dụng thuốc

    Tùy vào từng tình trạng cụ thể của mỗi bệnh nhân mà bác sĩ sẽ xem xét để kê đơn thuốc thích hợp. Điều trị rối loạn lo âu bằng thuốc sẽ giúp giảm các tác động của bệnh và cải thiện chất lượng sống.

    Quá trình điều trị này có thể kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân và tiến triển của bệnh.

    Vì thế, việc tuân thủ chặt chẽ việc dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ là hết sức quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân.

    Tâm lý trị liệu

    Đây là phương pháp dùng các biện pháp tâm lý giải quyết tận gốc các vấn đề gây nên lo âu. Các bác sĩ sẽ giúp bạn có những kế hoạch quản lý rối loạn tốt hơn.

    • Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT): đây là phương pháp điều trị phổ biến, bác sĩ sẽ giáo dục nhận thức bệnh, hướng dẫn các bài tập giãn cơ, tăng tương tác, luyện tập một kĩ năng cụ thể, quản lý stress, luyện tập sự tự tin.
    • Liệu pháp tiếp xúc: cho người bệnh tiếp xúc với các đối tượng gây nên cảm giác lo âu từ đó khắc phục những nỗi sợ.

    Trị liệu nhận thức hành vi (CBT): Tổng quan nội dung chính

    9. Biện pháp phòng ngừa

    Rối loạn lo âu có thể xảy ra ở bất cứ ai mà không có dấu hiệu báo trước. Tuy nhiên, bạn có thể thực hiện một số biện pháp sau để giảm tác động của việc lo âu đến cuộc sống như:

    • Chia sẻ những cảm xúc tiêu cực, lo lắng và sợ hãi của bạn cho những người thân và bạn bè để tìm kiếm sự hỗ trợ.
    • Phát hiện sớm những biểu hiện lo lắng, sợ hãi kéo dài để kịp thời thăm khám.
    • Cân bằng giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi, vui chơi.
    • Tham gia vào các hoạt động xã hội mà bạn yêu thích để giải tỏa căng thẳng, mở rộng các mối quan hệ.
    • Tập thể dục, thể thao thường xuyên.
    • Ăn uống lành mạnh, đa dạng các loại thực phẩm.
    • Hạn chế sử dụng rượu bia và các chất kích thích khác.
  • Động kinh là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị

    Động kinh là một bệnh lý thần kinh nguy hiểm khiến bệnh nhân có các rối loạn về hành vi và ý thức. Bệnh nếu không được điều trị sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm thậm chí tử vong. Vậy bệnh động kinh là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!

     

    1. Động kinh là gì?

    Bệnh động kinh là tình trạng bệnh lý ở não, đặc trưng hoạt động phóng điện quá mức và đồng thời của các tế bào thần kinh ở não (có thể khu trú hoặc lan toả), biểu hiện lâm sàng bởi những cơn co giật đột ngột, nhất thời và có tính chất lặp lại.

    Lưu ý, trường hợp bệnh nhân xảy ra cơn động kinh do một bệnh lý cấp tính (viêm não, nhiễm độc cấp) thì không được gọi là bệnh động kinh. Nói cách khác, bệnh động kinh được định nghĩa bởi sự lặp lại các cơn động kinh tự phát trên cùng một đối tượng.

    Phân loại cơn động kinh bao gồm:

    • Cơn động kinh cục bộ: có thể là đơn giản hoặc phức tạp đi kèm có hoặc không có sự rối loạn ý thức. Vị trí co giật có thể là ở một chi hay ở mặt, co cứng xuất hiện ở một phần của cơ thể.
    • Cơn động kinh toàn thể: bệnh nhân có thể xuất hiện cơn co giật từ một chi, một bộ phận cơ thể lan nhanh ra toàn thân trong cơn thì bệnh nhân đột ngột mất ý thức. Sau cơn động kinh thì bệnh nhân hoàn toàn không nhớ gì.

    2. Nguyên nhân gây động kinh

    Hầu hết các bệnh động kinh đều không rõ nguyên nhân. Sau đây là các yếu tố nguy cơ dẫn đến động kinh:

    • Các chấn thương ảnh hưởng đến não như chấn thương sọ não hoặc vùng đầu do tai nạn giao thông.
    • Sau những cơn đột quỵ, hoặc sốt cao, co giật lặp lại nhiều lần.
    • Não bị nhiễm trùng như viêm màng não, viêm não Nhật Bản khiến tế bào não bị tổn thương nghiêm trọng.
    • Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong các trường hợp động kinh toàn thể nguyên phát.
    • Nếu trong gia đình có cha hoặc mẹ bị bệnh thì thế hệ sau cũng có khả năng mắc bệnh. Nếu cả cha và mẹ đều bị bệnh thì khả năng con mắc bệnh động kinh cao hơn.

    3. Dấu hiệu của bệnh động kinh

    Biểu hiện của bệnh động kinh sẽ phụ thuộc vào vùng vỏ não bị kích thích. Bệnh có thể xảy ra với nhiều mức độ nặng nhẹ khác nhau, mà ta không thể dự đoán được.

    Triệu chứng của bệnh động kinh thường gặp là co giật. Ban đầu người bệnh sẽ chỉ co giật một phần hoặc một bộ phận như tay, chân, mắt sau đó là toàn bộ cơ thể.

    Người bệnh bị sùi bọt mép, mắt trợn, môi tím, mất ý thức trong cơn, sau cơn thường thở nhanh, có thể tiểu mất tự chủ, đôi khi có thể yếu liệt nửa người tạm thời (liệt Todd).

    Ngoài ra, bệnh nhân còn gặp triệu chứng khác như:

    • Tim đập nhanh.
    • Hạ huyết áp.
    • Co giãn đồng tử.
    • Cơn co giật lặp lại nhiều lần và mỗi lần khoảng từ 2 – 3 phút.

    Khi bệnh trở nặng bệnh nhân sẽ không tự chủ được, mất dần ý thức của bản thân. Về lâu dài, bệnh động kinh không kiểm soát tốt sẽ làm thay đổi tính cách của người bệnh hoặc gây chấn thương nặng do té ngã.

    4. Biến chứng của bệnh động kinh

    Bệnh động kinh nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, quản lý một cách hiệu quả có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:

    • Tai nạn đáng tiếc: khi bệnh nhân vào cơn động kinh, bệnh nhân có thể bị té ngã, tai nạn giao thông hoặc trường hợp xấu có thể rơi xuống sông gây nguy hiểm đến tính mạng.
    • Biến chứng khi mang thai: động kinh có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và em bé khi sản phụ vào cơn động kinh. Nhưng phần lớn bệnh nhân động kinh đều có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh.
    • Tuy nhiên, việc quản lý thai nghén và chăm sóc thai kỳ phải cực kỳ chặt chẽ để tránh các biến chứng nguy hiểm.
    • Sức khỏe tinh thần: ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh, việc lo lắng thái quá về cơn động kinh có thể xảy ra đột ngột, từ đó có thể gây rối loạn lo âu, trầm cảm.
    • Đột tử bất ngờ: ở bệnh nhân động kinh có thể xuất hiện tình trạng thiếu oxy, rối loạn nhịp tim, co giật. Từ đó có thể dẫn đến đột tử, bệnh nhân có thể tử vong nhanh chóng.

    Chữa bệnh động kinh thế nào để đạt hiệu quả?

    5. Cách chẩn đoán bệnh

    Khám lâm sàng

    Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng thần kinh kết hợp hỏi tiền sử, bệnh sử về triệu chứng cơn động kinh. Trong trường hợp bệnh nhân bị mất ý thức trong cơn, triệu chứng được ghi nhận thông qua lời kể lại của thân nhân hoặc người chứng kiến hoặc quan sát trực tiếp.

    Thực hiện các xét nghiệm

    Bệnh nhân sẽ được bác sĩ chỉ định làm các xét nghiệm chẩn đoán như

    • Điện não đồ: giúp nhận biết hoạt động điện sinh lý bất thường trong não.
    • Chụp cắt lớp vi tính sọ não: cho biết thông tin chi tiết bất thường trong não như tụ máu, u não.
    • Chụp cộng hưởng từ sọ não: khảo sát hình thái nhu mô não bệnh nhân.
    • Xét nghiệm máu: đánh giá tình trạng huyết học của bệnh nhân.

    Mục tiêu của việc chẩn đoán nhằm xác định bản chất cơn động kinh, phân loại cơn động kinh và các hội chứng động kinh nhằm giúp ích cho việc điều trị.

    6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Động kinh là một bệnh lý thần kinh nguy hiểm. Do đó, khi xuất hiện bất kỳ tình trạng co giật nào hoặc người nhà chứng kiến người thân bị co giật thì cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm.

    7. Nên làm gì khi gặp người lên cơn động kinh

    Nên làm

    Khi bắt gặp một bệnh nhân lên cơn động kinh, bạn cần:

    • Tránh để bệnh nhân té ngã, hỗ trợ hô hấp nếu có thể. Không tác động lời nói hoặc vật lý, ánh sáng, hóa chất gì lên bệnh nhân đang co giật.
    • Xác định thời gian của cơn động kinh bằng cách xem đồng hồ.
    • Đặt bệnh nhân trong khu vực an toàn, tuyệt đối tránh các vật dụng sắc nhọn hoặc các đồ vật nguy hiểm.
    • Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng sang một bên, điều này giúp bệnh nhân thông thoáng đường thở.

    Không nên

    Khi bệnh nhân lên cơn động kinh, bạn tuyệt đối không được thực hiện các việc làm sau

    • Nhét bất cứ vật gì vào miệng bệnh nhân, điều này có thể gây chèn ép đường thở bệnh nhân.
    • Giữ hay cố định bệnh nhân do động kinh có thể gây trật khớp, gãy xương.
    • Cho bệnh nhân uống thuốc, thức ăn hay uống nước do việc này có thể gây nguy cơ hít sặc cho bệnh nhân.

    Bệnh động kinh: Cách nhận biết, xử trí và những điều nên tránh

    8. Các phương pháp chữa bệnh động kinh

    Sử dụng thuốc

    Khi sử dụng thuốc để điều trị động kinh, nếu điều trị đủ liều mà không thể khống chế cơn động kinh thì cần phải đánh giá lại và có hướng xử trí phù hợp.

    Tuyệt đối không được ngưng thuốc đột ngột trừ khi có chỉ định từ bác sĩ hoặc xảy ra các phản ứng dị ứng, ngộ độc thuốc.

    Phẫu thuật

    Phẫu thuật để điều trị động kinh được lựa chọn khi các phương pháp sử dụng thuốc không hiệu quả và không thể kiểm soát được cơn động kinh.

    Một số loại phẫu thuật để điều trị động kinh bao gồm:

    • Phẫu thuật cắt bỏ một phần nhỏ của não: nơi bắt đầu xảy ra cơn co giật, thường là vị trí có khối u, chấn thương.
    • Liệu pháp nhiệt kẽ bằng laser (LITT): đây là phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng tia laser để phá hủy một phần nhu mô não.
    • Kích thích não sâu bằng cách sử dụng điện cực cấy vĩnh viễn vào bên trong não để giải phóng tín hiệu điện, làm gián đoạn tình trạng co giật.
    • Phẫu thuật loại bỏ thể chai: loại bỏ một phần não kết nối các dây thần kinh bán cầu phải và trái của não.

    9. Cách giảm thiểu cơn động kinh tái phát

    Ở bệnh nhân động kinh, việc phòng ngừa tái phát động kinh là cực kỳ quan trọng để đảm bảo được chức năng sống cũng như sinh hoạt của bệnh nhân diễn ra bình thường, tránh các biến chứng nguy hiểm.

    Các biện pháp giúp giảm thiểu cơn động kinh tái phát như:

    • Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ: đây là một biện pháp phòng ngừa cũng như cách điều trị hiệu quả, quan trọng nhất đối với bệnh nhân động kinh.
    • Ngủ đủ giấc: tình trạng mất ngủ được xem là một yếu tố khởi phát cơn động kinh. Do đó, bệnh nhân động kinh cần phải ngủ đủ giấc, đảm bảo được chất lượng giấc ngủ để phòng ngừa cơn động kinh tái phát.
    • Tập thể dục: đây là một biện pháp giúp bệnh nhân tăng cường sức khỏe, giảm lo lắng về tình trạng bệnh của bản thân.
    • Thiết lập chế độ ăn lành mạnh: bên cạnh việc điều trị bằng thuốc thì chế độ dinh dưỡng cũng đóng một phần không nhỏ trong việc điều trị và phòng ngừa cơn động kinh. Chế độ dinh dưỡng hợp lý, đủ vitamin và khoáng chất giúp bệnh nhân chống chọi với bệnh tật tốt hơn.
    • Hạn chế các chấn thương vùng não: đây có thể là một yếu tố khởi phát và làm nặng nề lên tình trạng động kinh của bệnh nhân. Do đó, bệnh nhân cần có biện pháp phòng hộ, bảo vệ khi lao động cũng như tham gia giao thông để tránh các chấn thương, nhất là vùng đầu mặt cổ.
    • Không sử dụng thức uống có cồn, tránh căng thẳng, lo âu.

    8 cách trị bệnh động kinh tại nhà an toàn, hiệu quả, dễ thực hiện

  • Rối loạn lưỡng cực: Triệu chứng, chẩn đoán, cách điều trị

    Rối loạn lưỡng cực là một chứng bệnh tâm lý xảy ra ở nhiều lứa tuổi và đối tượng khác nhau. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng nguy hiểm và cách khắc phục qua bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Rối loạn lưỡng cực là gì?

    Rối loạn lưỡng cực là một chứng bệnh rối loạn tâm thần gây ra những biến đổi mạnh mẽ về tâm trạng, năng lượng và hành vi.

    Bệnh đặc trưng bởi sự thay đổi thất thường trong tâm trạng , người bệnh có thể hứng thú, cảm thấy kích thích vì điều gì đó nhưng sau đó lại rơi vào trạng thái buồn bã, trầm cảm. Tâm trạng lên, xuống thất thường xuất hiện nhiều lần.

    Hầu hết người bệnh rối loạn lưỡng cực đều trải qua các giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ phối hợp với các giai đoạn rối loạn trầm cảm.

    Rối loạn lưỡng cực là gì? Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị

    2. Nguyên nhân

    Do di truyền

    Mặc dù nguyên nhân gây ra rối loạn lưỡng cực chưa xác định chính xác, nhưng chủ yếu do di truyền. Hơn 2/3 số người mắc chứng rối loạn lưỡng cực có ít nhất một người thân mắc chứng bệnh này.

    Tuy nhiên, để khẳng định liệu bạn có mắc rối loạn lưỡng cực không cần phải đánh giá thời điểm bố, mẹ của bạn mắc chứng bệnh này.

    Các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin và dopamin) thay đổi

    Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra sự khác biệt về kích thước trung bình và hoạt động của một số cấu trúc não ở những người mắc rối loạn lưỡng cực. Sự mất cân bằng trong các chất dẫn truyền thần kinh và các hormone có tác động lớn đến não và dẫn đến các rối loạn cảm xúc.

    Môi trường sống

    Bất cứ nỗi đau về thể xác hay tinh thần nào như mất người thân, bệnh nặng hay các vấn đề tài chính đều có thể gây ra giai đoạn hưng cảm hoặc trầm cảm. Do đó, căng thẳng và tổn thương cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của rối loạn lưỡng cực.

    3. Dấu hiệu

    Giai đoạn hưng cảm

    Hưng cảm là một trạng thái đối nghịch với trầm cảm, được biểu hiện bằng những dấu hiệu:

    • Luôn thổi phồng hoặc phóng đại bản thân.
    • Giảm nhu cầu ngủ và luôn tràn đầy năng lượng.
    • Tâm trạng thay đổi đột ngột: Từ bồn chồn lo lắng sang vui vẻ, phấn khích.
    • Hành động liều lĩnh và bốc đồng như đột ngột xin nghỉ việc, tiêu nhiều tiền, lái xe liều lĩnh.

    Hưng cảm - trạng thái đối nghịch với trầm cảm ít được chú ý - Tuổi Trẻ Online

    Giai đoạn trầm cảm

    Ở giai đoạn trầm cảm, các dấu hiệu trở nên nặng nề hơn chẳng hạn như:

    • Luôn cảm thấy buồn bã, mệt mỏi, thiếu năng lượng.
    • Thường xuyên mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều.
    • Tức giận, cáu gắt không kiểm soát.
    • Giảm sự tập trung.
    • Thay đổi khẩu vị dẫn đến chán ăn hoặc tăng cân quá mức.
    • Có ý định tự sát hoặc suy nghĩ về cái chết.

    Giai đoạn hưng cảm nhẹ

    Hưng cảm nhẹ là một biến thể ít nặng nề hơn của hưng cảm, có những biểu hiện như:

    • Nhu cầu ngủ giảm, luôn tràn đầy năng lượng.
    • Một số bệnh nhân tăng khả năng sáng tạo và sự tự tin hơn mức bình thường.
    • Không muốn rời khỏi trạng thái vui tươi, hưng phấn.

    4. Biến chứng nguy hiểm

    Nếu không được điều trị kịp thời, rối loạn lưỡng cực có thể dẫn đến những vấn đề sau:

    • Tăng khả năng sử dụng rượu bia và các chất kích thích khác.
    • Giảm hiệu suất làm việc hoặc học tập.
    • Mất dần những mối quan hệ thân thiết.
    • Có ý định tự tử.
    • Vướng phải các vấn đề vi phạm pháp luật hoặc tài chính do không làm chủ được cảm xúc.

    5. Cách chẩn đoán

    Có thể chẩn đoán chứng bệnh rối loạn lưỡng cực theo các cách sau:

    • Khám lâm sàng: Tiêu chuẩn chẩn đoán cụ thể chứng bệnh này khá phức tạp. Vì thế, các bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá 3 bước ban đầu: Tầm soát giai đoạn hưng cảm – hưng cảm nhẹ – giai đoạn trầm cảm.
    • Biểu đồ tâm trạng: Người bệnh có thể được yêu cầu cung cấp các thông tin ghi chép hàng ngày về tâm trạng, cách ngủ hoặc các yếu tố khác để bác sĩ chẩn đoán và tìm ra phương pháp điều trị phù hợp.
    • Đánh giá ở trẻ em: Đánh giá ban đầu (nguy cơ cần đến gặp bác sĩ) gồm những bước cơ bản như hành vi bộc phát – gây hại, ý tưởng tự sát, hành vi tự sát, tìm những triệu chứng hoang tưởng, ảo giác, bệnh lý y khoa hoặc tâm thần khác đang mắc đồng thời với rối loạn lưỡng cực.

    6. Khi nào cần gặp bác sĩ

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Những người mắc chứng rối loạn lưỡng cực thường không nhận ra mức độ bất ổn về cảm xúc ảnh hưởng đến cuộc sống của họ, vì thế họ thường không đến gặp bác sĩ.

    Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng hưng cảm hay trầm cảm nào, nhận thấy các dấu hiệu không thuyên giảm và ngày càng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn thì hãy đến gặp bác sĩ tâm thần ngay để nhận được sự trợ giúp kịp thời.

    7. Các phương pháp chữa bệnh

    Sử dụng thuốc

    Các loại thuốc được điều trị rối loạn lưỡng cực được kê đơn dựa trên triệu chứng cụ thể bạn đang gặp phải. Một số nhóm thuốc được sử dụng bao gồm: Thuốc ổn định tâm trạng, thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống trầm cảm – loạn thần, thuốc chống lo âu.

    Lưu ý: không được tự ý mua bất cứ loại thuốc nào, khi sử dụng phải có sự hướng dẫn của bác sĩ, tuân theo phác đồ điều trị và không tự ý dừng thuốc để đạt được hiệu quả tốt nhất.

    Tâm lý trị liệu

    Tâm lý trị liệu là một phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh rối loạn lưỡng cực. Các liệu pháp bao gồm:

    • Liệu pháp nhịp điệu giữa các cá nhân và xã hội (IPSRT): Là liệu pháp cá nhân giúp bạn theo dõi các hoạt động hàng ngày và thiết lập thói quen về chế độ ăn uống, giấc ngủ và tập thể dục.
    • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT): Giúp bạn nhận thức được các hành vi không lành mạnh, thay thế chúng bằng những hành vi tích cực. Bạn cũng học được cách quản lý căng thẳng và cách đối phó với những tình huống khó khăn.
    • Giáo dục tâm lý: Các lớp học giáo dục tâm lý chủ yếu giúp bạn và người thân hiểu được nguyên nhân và triệu chứng của rối loạn lưỡng cực, từ đó bạn có thể nhận được sự quan tâm, hỗ trợ điều trị tốt nhất từ gia đình.
    • Liệu pháp tập trung vào gia đình: Sự hỗ trợ và quan tâm của gia đình có thể giúp bạn và người thân nhận biết và kiểm soát các dấu hiệu cảnh báo về sự thay đổi tâm trạng.

    Hình ảnh Nhà Trị Liệu Tâm Lý Hướng Dẫn Một Buổi Tư Vấn Nhóm Với Nhiều Cá Nhân Khác Nhau Vectơ PNG , Tư Vấn, Bác Sĩ, Nhà Trị Liệu Tâm Lý

    8. Biện pháp phòng ngừa

    Xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh sẽ giúp bạn phòng ngừa được bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực. Một số biện pháp thay đổi lối sống bạn có thể thực hiện như:

    • Hạn chế dùng chất kích thích: Sử dụng rượu, bia, thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các loại thuốc bạn đang dùng và làm trầm trọng thêm một số triệu chứng của rối loạn lưỡng cực.
    • Ghi lại biểu đồ tâm trạng: Viết lách hoặc ghi lại những thói quen, suy nghĩ, cảm xúc và hành vi hàng ngày giúp bạn cảm thấy nhẹ nhàng hơn và nhận thức được hiệu quả của quá trình điều trị rối loạn lưỡng cực.
    • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần, đồng thời giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả.
    • Tập thiền: Thiền đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện chứng trầm cảm, một phần của chứng rối loạn lưỡng cực.
    • Chánh niệm: Nhận thức từng khoảng khắc ở hiện tại mà không phán xét giúp nâng cao sức khỏe tinh thần, giải tỏa căng thẳng và điều hòa cảm xúc.

    Thời điểm tập thể dục tốt cho sức khỏe

  • Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Dấu hiệu, nguyên nhân, điều trị

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) là một dạng rối loạn tâm thần khá phổ biến. Người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế thường bị suy giảm chất lượng cuộc sống. Hãy tìm hiểu thêm về nguyên nhân và cách điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế qua bài viết bên dưới nhé!

     

    1. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) là gì?

    OCD là viết tắt của Obsessive-Compulsive Disorder hay còn được gọi là rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) là một dạng rối loạn tâm thần. Người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế sẽ luôn có những suy nghĩ, cảm giác gợi nhắc họ tới những hình ảnh lặp đi lặp lại và dai dẳng (ám ảnh) và thôi thúc họ buộc phải thực hiện những hành vi (cưỡng chế).

    Những suy nghĩ ám ảnh này thường quá mức so với thực tế và mang tính cực đoan mặc dù người bệnh không mong muốn điều này. OCD thường là một tình trạng kéo dài suốt đời (mạn tính) nhưng các triệu chứng có thể xuất hiện và biến mất theo từng thời điểm.

    2. Dấu hiệu của bệnh OCD

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) là một bệnh lý ít được chú ý và thường bị bỏ qua, dẫn đến sự trầm trọng và khó khăn trong việc điều trị. Dấu hiệu nhận biết bệnh này thường rất mơ hồ và tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của rối loạn.

    Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến của OCD:

    Rửa tay quá kỹ: Người bệnh thường xuyên bị ám ảnh về sự lây lan vi khuẩn trên tay, dẫn đến việc rửa tay và lau chùi bàn tay một cách kỹ càng. Họ thường tỏ ra lo lắng và sợ hãi về sự lây lan mầm bệnh từ môi trường xung quanh.

    Kiểm tra mọi thứ: Người bệnh OCD thường xuyên kiểm tra mọi thứ nhiều hơn người bình thường, cảm thấy bất an và cần kiểm tra lại nhiều lần mới thấy an tâm.

    Dọn dẹp nhà theo nguyên tắc: Họ có những nguyên tắc dọn dẹp nhà cửa riêng và bắt buộc phải tuân theo, luôn giữ nhà cửa sạch sẽ dù mệt mỏi.

    Ám ảnh về con số: Họ thường bị ám ảnh bởi các con số, gây phiền phức cho mọi người xung quanh khi yêu cầu họ nghiêm túc với những con số.

    Khả năng tổ chức cực kỳ tốt: Tuy nhiên, khả năng tổ chức của họ cũng có thể gây ra rắc rối cho người xung quanh, bởi sự chi tiết quá mức và làm chậm tiến độ công việc.

    Phóng đại về vấn đề bạo lực: Người bệnh OCD có thể bị ám ảnh bởi nỗi sợ hãi về bạo lực, không dám ra nơi công cộng vì sợ bị bạo hành.

    Ám ảnh về tình dục: Có những suy nghĩ bất thường về xu hướng tình dục, như muốn quan hệ với người lạ, trẻ em hoặc người đồng giới.

    Dằn vặt về các mối quan hệ: Người bệnh OCD thường lo lắng về các mối quan hệ, sợ làm tổn thương đối phương và luôn muốn biết suy nghĩ của đối phương.

    Kỳ vọng về sự bảo đảm: Người bệnh OCD thường không tin tưởng vào quyết định của bản thân và thường hỏi ý kiến của mọi người xung quanh.

    Cực kỳ ghét soi gương: Người mắc chứng OCD thường có biểu hiện liên quan đến hội chứng mặc cảm ngoại hình, ghét soi gương hoặc khi soi thì rất miễn cưỡng.

    Ám ảnh cưỡng chế: Nguyên nhân, triệu chứng và cách cải thiện

    3. Phân biệt giữa OCD và OCPD

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Dấu hiệu và cách điều trị

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (OCPD) là hai dạng khác nhau của rối loạn tâm thần mặc dù chúng có tên gọi tương đối giống nhau.

    Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (OCPD) là một dạng rối loạn nhân cách. Người mắc rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế yêu thích việc đặt ra những quy tắc, quy định và thực hiện nó.

    Họ thường rất khó linh hoạt hay cởi mở trong mọi việc vì những tiêu chuẩn khắt khe mà bản thân đặt ra. Người mắc rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế có mối bận tâm sâu sắc với tính tổ chức, kiểm soát và cầu toàn.

    4. Nguyên nhân gây bệnh OCD

    Di truyền

    Mặc dù các nhà khoa học chưa tìm ra được một gen cụ thể nào có thể gây ra OCD, tuy nhiên, theo nghiên cứu, một người có nguy cơ mắc OCD cao hơn nếu trong gia đình hạt nhân (gồm ba, mẹ, anh, chị, em ruột) có mắc OCD, nhất là khi người thân đó mắc OCD ở thời ấu thơ hoặc thiếu niên.

    Bất thường sinh hóa thần kinh

    Bất thường chuyển hóa cortico-striato-thalamo-cortical (CSTC) ở vùng vỏ não, thùy trán còn thể hiện ở thay đổi thụ thể serotonergic, dopaminergic. Theo một số nghiên cứu, đây có thể là nguyên nhân gây các triệu chứng OCD ở người bệnh.

    Nhiễm trùng thần kinh ở trẻ em có liên quan tới liên cầu

    Trẻ em mắc nhiễm trùng thần kinh có liên quan tới liên cầu sẽ xuất hiện các biểu hiệu rối loạn tâm thần kinh. Biểu hiện của tình trạng này có thể bao gồm sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng OCD kèm theo các biểu hiện chính của bệnh nhiễm liên cầu (như viêm họng, sốt phát ban…).

    Các nguyên nhân khác

    Các nguyên nhân khác có thể dẫn đến biểu hiện OCD của người bệnh là:

    • Sự thay đổi hormone (ở phụ nữ chu sinh hoặc sắp có kinh).
    • Căng thẳng, chấn thương tâm lý.

    5. Biến chứng của hội chứng OCD

    Rối loạn cưỡng chế có thể để lại nhiều hậu quả gặp nhiều vấn đề trong cuộc sống như:

    • Mất quá nhiều thời gian trong ngày để thực hiện các hành vi hoặc nghi thức cưỡng chế.
    • Gặp các vấn đề khác về sức khỏe như viêm da do rửa tay liên tục, rối loạn ăn uống do những yêu cầu khắt khe trong chế độ ăn.
    • Khó khăn khi làm việc và sinh hoạt trong tập thể.
    • Có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát.
    • Chất lượng cuộc sống suy giảm.

    Hành vi tự sát và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

    6. Cách chẩn đoán bệnh

    Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) là một bệnh lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của người bệnh và những người xung quanh.

    Khởi phát chủ yếu ở độ tuổi 15-25, tỷ lệ nam phát bệnh sớm hơn nữ nhưng tỷ lệ nữ mắc bệnh lại cao hơn. Bệnh này gây ra nhiều rắc rối, ảnh hưởng đến công việc, ngoại hình, tăng xung đột trong xã hội, thậm chí gây hại cho mọi người xung quanh bởi suy nghĩ tiêu cực.

    Dù có nhiều dấu hiệu để nhận biết, nhưng các dấu hiệu này chỉ mang tính tương đối. Để xác định chính xác tình trạng của bản thân, người bệnh cần đến bệnh viện để kiểm tra, thăm khám.

    Để đánh giá căn bệnh này, bác sĩ chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng. Vì vậy, người bệnh nên trung thực thông báo với bác sĩ tất cả những vấn đề mình đang gặp phải để quá trình chẩn đoán diễn ra thuận lợi và chính xác nhất.

    Quá trình chẩn đoán chứng rối loạn ám ảnh cưỡng bức thường được thực hiện với bác sĩ tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Thời gian chẩn đoán có thể nhanh hay lâu phụ thuộc vào sự tin tưởng của người bệnh đối với bác sĩ.

    Đặc biệt đối với trẻ em, trẻ cần nhiều thời gian hơn để giãi bày được tất cả những vấn đề mà không lo lắng sợ hãi. Bác sĩ cũng như người nhà bệnh nhân cần phải kiên nhẫn trong quá trình chẩn đoán.

    Bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế không khó nhận ra nếu người thân, gia đình và bạn bè quan tâm, chú ý nhiều hơn đến người bệnh. Việc chẩn đoán sớm tình trạng này sẽ giúp người bệnh sớm tiếp thu trị liệu và thoát khỏi căn bệnh tâm lý này.

    7. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Bạn cần gặp bác sĩ ngay nếu có các biểu hiện của bệnh OCD và chúng gây ảnh hưởng nhiều chất lượng cuộc sống của bạn như:

    • Bạn tiêu tốn nhiều giờ đồng hồ chỉ để thực hiện các hành vi hoặc nghi lễ cưỡng bức.
    • Hạn chế tiếp xúc với mọi người xung quanh.
    • Bạn có ý nghĩ, hành vi tự sát.
    • Gây ra các bệnh lý khác vì các biểu hiện của OCD như viêm da, rối loạn ăn uống, trầm cảm.

    8. Các phương pháp chữa bệnh OCD

    Tâm lý trị liệu

    Tâm lý trị liệu là phương pháp điều trị thường được sử dụng cho bệnh OCD. Trong đó, liệu pháp phòng ngừa tiếp xúc và phản ứng (ERP), thuộc nhóm liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) là được áp dụng phổ biến cho rối loạn này.

    Liệu pháp EX/RP liên quan đến việc dần dần cho người bệnh thực hiện các tình huống thường xuyên gây ra nỗi ám ảnh cho họ (như tiếp xúc với bụi bẩn) và yêu cầu họ học cách chống lại sự thôi thúc thực hiện các hành vi, nghi lễ cưỡng bức (như rửa tay).

    Sử dụng thuốc

    Thuốc điều trị bệnh OCD tương tự các thuốc điều trị cho người bệnh trầm cảm nhưng được sử dụng với liều hàng ngày cao hơn. Đôi khi phải mất 8 – 12 tuần để thuốc bắt đầu có tác dụng. Các loại thuốc thường được sử dụng là:

    • Clomipramin (Anafranil) cho người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên.
    • Fluoxetin (Prozac) cho người lớn và trẻ em từ 7 tuổi trở lên.
    • Fluvoxamin cho người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên.
    • Paroxetin (Paxil, Pexeva) chỉ dành cho người lớn.
    • Sertralin (Zoloft) dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.

    Các điều trị khác

    Ngoài liệu pháp tâm lý và điều trị thuốc, người bệnh OCD có thể được điều trị theo một số phương pháp khác như chương trình điều trị toàn diện nội trú và ngoại trú để nhấn mạnh các quy tắc trị liệu ERP, liệu pháp kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), kích thích não sâu (DBS).

    9. Biện pháp phòng ngừa

    Tuy OCD là một bệnh lý mạn tính nhưng bạn có thể phòng ngừa các triệu chứng OCD hoặc cải thiện các triệu chứng bằng cách:

    • Tìm hiểu về OCD: việc hiểu về OCD tiếp thêm động lực cho người bệnh tuân thủ đúng các nguyên tắc điều trị bệnh OCD.
    • Tham gia các nhóm hỗ trợ sức khỏe tinh thần: tiếp xúc với những người mắc OCD khác giúp họ mạnh mẽ và tiếp nhận được nhiều kinh nghiệm để đối phó và sống chung với OCD.
    • Bắt đầu các thói quen lành mạnh: những thói quen lành mạnh như tập thể dục, thiền giúp họ có được sức khỏe tinh thần và thể chất tốt hơn để chống lại các triệu chứng OCD.
    • Quản lý stress: giúp người bệnh giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống cũng như do bệnh OCD mang lại.
    • Tiếp tục duy trì các hoạt động thường ngày: cố gắng sinh hoạt bình thường các hoạt động cần thiết và duy trì chúng giúp cuộc sống của người mắc OCD không bị cản trở.

    Liệu pháp gia đình là gì? Ứng dụng trong trị liệu tâm lý

  • Tự kỷ: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, cách điều trị

    Tự kỷ là một khái niệm được sử dụng khá phổ biến hiện nay để giải thích cho những khiếm khuyết về giao tiếp, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cũng như những cách điều trị tự kỷ qua bài viết sau nhé!

     

    1. Tự kỷ là gì?

    Tự kỷ (tiếng Anh: autism), tên gọi đầy đủ là rối loạn phổ tự kỷ, là một hội chứng rối loạn phát triển có liên quan đến sự phát triển chức năng của não, đặc trưng bởi những khiếm khuyết về kỹ năng giao tiếp xã hội, ngôn ngữ hành vi, sở thích bị hạn chế hoặc lặp đi lặp lại.

    Đây là một nhóm rối loạn hành vi xuất phát từ yếu tố di truyền và môi trường sống.

    Tự kỷ thường được chia làm 2 loại:

    • Tự kỷ điển hình (bẩm sinh): là loại tự kỷ phát hiện ngay khi trẻ được sinh ra đến trước 3 tuổi, trẻ có biểu hiện phát triển chậm.
    • Tự kỷ không điển hình: Trẻ vẫn phát triển bình thường từ 12 – 30 tháng tuổi, nhưng sau đó lại đột ngột không phát triển hoặc thoái triển như mất các kỹ năng đã học được hoặc những dấu hiệu khác.

    Tự kỷ | Viện Tâm lý Giáo dục BrainCare

    2. Nguyên nhân gây tự kỷ

    Các nguyên nhân cụ thể dẫn đến tự kỷ chính xác cho đến nay vẫn chưa được tìm ra. Tuy nhiên, các yếu tố sau đây có thể liên quan đến tình trạng tự kỷ của trẻ

    • Yếu tố di truyền: Các gen bị đột biến làm ảnh hưởng đến quá trình dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là thần kinh não gây tổn thương não bộ.
    • Trong quá trình mang thai: Nếu mẹ bị đái tháo đường, cúm, sởi, sử dụng thuốc không đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, bị căng thẳng hoặc gặp các vấn đề viêm nhiễm trùng, bệnh tuyến giáp thì trẻ khi sinh ra có nguy cơ cao mắc bệnh tự kỷ.
    • Người mẹ khi mang thai tiếp xúc thường xuyên với các chất độc hại như thuốc lá, rượu bia, ma túy cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ trẻ bị tự kỷ. Ngoài ra thalidomine và axit valproic cũng cho thấy tăng nguy cơ tự kỷ.
    • Các yếu tố khác: Yếu tố môi trường (hóa chất, ô nhiễm), yếu tố gia đình (bố mẹ ít quan tâm, chăm sóc chưa đúng cách), yếu tố bệnh lý (Hội chứng X dễ gãy, động kinh, cấu trúc não bất thường) cũng có thể là nguyên nhân gây chứng tự kỷ ở trẻ em hoặc làm cho bệnh trầm trọng hơn.

    Tự Kỷ: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Điều Trị

    3. Dấu hiệu của bệnh tự kỷ

    Các dấu hiệu ban đầu cần chú ý

    • Mắt kém
    • Phản ứng kém với tên của mình
    • Ít giao tiếp và chia sẻ
    • Không có khả năng ngôn ngữ từ tháng thứ 12 trở đi
    • Không tự chơi, chơi giả vờ 1 mình

    Trẻ em có các triệu chứng trên đặc biệt là trong độ tuổi cần giác sát (lúc 9, 15, 30 tháng tuổi) cần được thăm khám và tầm soát bệnh.

    Hạn chế giao tiếp xã hội

    Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường gặp vấn đề về các kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội như:

    • Ít phản xạ với lời nói của người khác và hầu như không quan tâm đến môi trường xung quanh.
    • Sống khép kín, thu mình.
    • Thường tránh các tương tác tiếp xúc cơ thể như âu yếm, ôm ấp.
    • Ngại giao tiếp bằng mắt và ít thể hiện cảm xúc của mình.
    • Trẻ chậm nói, không nói hay thậm chí mất khả năng giao tiếp hoặc chỉ nói chuyện để đưa ra yêu cầu.
    • Giọng nói của trẻ khác thường như giọng lớ lớ, nói nhanh hoặc nói rất to, thiếu diễn cảm. Các từ ngữ thường khó hiểu và đôi khi hay lặp đi lặp lại một câu nói nào đó.
    • Trẻ thường có những biểu hiện bất thường như hung hăng và gây rối.

    Các hành vi lặp lại

    Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường có các hành vi lặp đi lặp lại như

    • Hành vi rập khuôn: Duy trì các hành vi cố định, các thói quen cụ thể và trở nên bối rối khi có sự thay đổi nhỏ nhất (chỉ biết một đường đi về nhà cố định, ngồi đúng một chỗ, nằm đúng một vị trí, thích mặc đúng một bộ quần áo, luôn làm mọi việc theo một trình tự nhất định).
    • Hành vi bất thường lặp lại: Kiễng gót, đung đưa, xoay tròn, chạy vòng quanh, nhảy chân sáo, nhìn nghiêng, ngắm nhìn tay, vỗ tay, đập vào đầu.
    • Ý thích thu hẹp: Chỉ ăn một vài loại thực phẩm nhất định, chỉ chơi đồ chơi theo một cách, tay luôn cầm các đồ vật có màu ưa thích, dành nhiều giờ xem một video.
    • Theo thời gian, hành vi và sở thích của trẻ tự kỷ có thể thay đổi. Nhiều trẻ có hành vi tăng động trong khi một số khác thu mình lại.

    Tự kỷ: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, cách điều trị

    4. Biến chứng nguy hiểm

    Một loạt các biến chứng về thể chất và tinh thần thường đi kèm với tự kỷ, cụ thể:

    • Thường gặp các vấn đề về đường tiêu hóa.
    • Ăn ngủ kém, suy dinh dưỡng, suy nhược cơ thể.
    • Suy giảm hệ miễn dịch, dễ bị vi khuẩn, virus tấn công.
    • Thường xuất hiện kèm theo các bệnh lý tâm thần khác như động kinh, tăng động, trầm cảm, ám ảnh cưỡng chế (OCD), tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực.
    • Ảnh hưởng nghiêm trọng đối với tương lai của trẻ: khó khăn trong giao tiếp, cô độc, dễ bị bắt nạt hay thậm chí nguy hiểm hơn là tự tử bởi các bệnh lý tâm thần kèm theo.

    Suy nhược cơ thể nên ăn gì để nhanh hồi phục? - Nhà thuốc FPT Long Châu

    5. Cách chẩn đoán bệnh

    Về cơ bảnm để chẩn đoán bệnh lý tự kỷ sẽ có 2 yếu tố cốt lõi, thứ nhất là quá trình phát triển của trẻ, các chi tiết thất thường mà cha mẹ ghi nhận lại. Thứ hai, các bác sĩ sẽ thực hiện các bài kiểm tra, đánh giá chuyên biệt để đánh giá tại chỗ để xác định khả năng tương tác của trẻ với cha mẹ và người lạ.

    • Giám sát hành vi: Bác sĩ sẽ quan sát các dấu hiệu bất thường của trẻ, đặc biệt là khi tương tác với người lạ.
    • Sàng lọc: Các bác sĩ sẽ tiến hành cho trẻ làm một số các bài kiểm tra về thính giác, lời nói, ngôn ngữ để chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
    • Bảng câu hỏi khảo sát có/không cho trẻ:

    Tổng hợp thông tin và chẩn đoán: Các bác sĩ sẽ sử dụng các tiêu chí trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần để tiến hành chẩn đoán liệu rằng trẻ có mắc tự kỷ hay không.

    Các tiêu chí này sẽ bao gồm: Đặc trưng của chứng tự kỷ (như phản ứng với tên, sự bắt chước), hành vi lặp lại (ví dụ ngón tay bất thường) và cuối cùng là bất thường giảm giác (như quá nhạy cảm với tiếng ồn).

    6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Trẻ tự kỷ thường có dấu hiệu chậm phát triển hơn các trẻ thông thường. Bên cạnh đó, trẻ mắc chứng tự kỷ thường hay có những biểu hiện bất thường như chậm nói, ít tương tác hoặc có những hành vi kì quặc, lặp đi lặp lại mà bố mẹ có thể quan sát được.

    Bất cứ khi nào quan sát thấy các triệu chứng trên hoặc nghi ngờ trẻ bị tự kỷ thì hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để nhận sự tư vấn và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng về sau.

    7. Các phương pháp chữa bệnh

    Tâm lý trị liệu

    Trẻ tự kỷ rất cần tình yêu thương và sự quan tâm chăm sóc đặc biệt từ ba mẹ và người thân.

    Ba mẹ hoặc người thân hãy dành nhiều thời gian hơn để chơi và trò chuyện với trẻ. Hơn hết, cha mẹ cũng cần được huấn luyện để hiểu được con, sống hòa hợp hơn với những dấu hiệu và phong cách giao tiếp của con. Từ đó tạo ra sự tham gia chung và tăng cường sự chú ý của trẻ.

    Đồng thời, ba mẹ nên phối hợp với các chuyên gia tâm lý, thực hiện các phương pháp trị liệu để giúp trẻ tự kỷ phát triển các kỹ năng xã hội và cải thiện khả năng giao tiếp. Một số ví dụ có thể kế đến là Phân tích hành vi và ứng dụng (ABA), liệu pháp lời nói và ngôn ngữ.

    Cách chữa bệnh tự kỷ cho trẻ tại nhà giúp cải thiện nhanh tình trạng

    Sử dụng thuốc

    Hiện chưa có thuốc đặc trị cho bệnh tự kỷ. Tuy nhiên, bác sĩ có thể cho trẻ dùng các loại thuốc để điều trị các triệu chứng liên quan đến tự kỷ như thuốc an thần, thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ, thuốc trầm cảm, thuốc động kinh nhằm giảm các hành vi hung hăng, hành vi tự hại bản thân.

    8. Biện pháp phòng ngừa

    Tự kỷ ở trẻ do rất nhiều nguyên nhân gây nên, dù không thể hoàn toàn ngăn ngừa nhưng người mẹ khi mang thai có thể thực hiện các biện pháp sau để hạn chế tối đa nguy cơ trẻ sinh ra mắc tự kỷ:

    • Tư vấn thai kỳ.
    • Giáo dục sức khỏe cho bố mẹ trước khi mang thai về vaccine nào cần tiêm, độ tuổi mang thai, các bệnh nền có thể ảnh hưởng.
    • Quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần: Tập yoga, bổ sung dinh dưỡng, sinh hoạt điều độ, tránh suy nghĩ nhiều, căng thẳng, stress.
    • Thật thận trọng khi sử dụng thuốc: Một số thành phần thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn lên quá trình phát triển của thai nhi. Vì vậy, các mẹ bầu không được tự ý dùng thuốc, chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
    • Tránh xa các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, caffeine… đặc biệt trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
    • Tiêm ngừa vacxin đầy đủ: Mẹ bầu nên tiêm đầy đủ các loại vacxin được Bộ Y tế khuyến cáo như vacxin cúm, sởi. Vacxin giúp mẹ ngăn ngừa nhiều loại bệnh, đặc biệt là tránh các biến chứng thai kỳ.

    Trẻ có thể mắc chứng tự kỷ ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào, cho nên ba mẹ hãy quan tâm đến trẻ nhiều hơn để hạn chế nguy cơ mắc tự kỷ cho con.

    • Quan tâm đến trẻ nhiều hơn: Trẻ em rất cần sự yêu thương nên hãy dành thời gian để vui chơi cùng trẻ, tìm hiểu những mong muốn cũng như hỗ trợ những vấn đề mà trẻ đang gặp phải để có cách giải quyết tốt nhất.
    • Xây dựng lối sống lành mạnh: Khuyến khích trẻ tích cực hoạt động thể thao song song với việc học, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, ngủ đủ giấc và duy trì các thói quen sống lành mạnh.
  • Tâm thần phân liệt: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

    Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần mạn tính diễn biến âm thầm và hay tái phát gây thay đổi nhân cách người bệnh, ảnh hưởng lớn đến khả năng lao động. Trong bài viết này, cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh lý nguy hiểm này nhé!

     

    1. Tâm thần phân liệt là gì?

    Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi các rối loạn tư duy và rối loạn tri giác, thường kèm theo hoang tưởng hoặc ảo giác.

    Bệnh lý này là tình trạng rối loạn hoạt động não bộ có tính chất mạn tính cần phải điều trị suốt đời. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nên những biến chứng nghiêm trọng.

    Rối loạn suy nghĩ: Triệu chứng và phương pháp điều trị

    2. Nguyên nhân tâm thần phân liệt

    Tuy chưa thể xác định được chính xác nguyên nhân gây bệnh nhưng vẫn có những cơ chế bệnh sinh được các nhà khoa học đặt ra.

    • Di truyền: những người trong gia đình có người mắc tâm thần phân liệt có nguy cơ cao mắc bệnh hơn người khác.
    • Các chất dẫn truyền thần kinh: như dopamin và glutamate không thể tự điều chỉnh gây nên những rối loạn trong não.
    • Cấu trúc trong não bất thường: khi cấu trúc não bất thường có thể gây nên những rối loạn dẫn truyền điện trong não.
    • Môi trường: ở những người có yếu tố nguy cơ về di truyền khi nhiễm virus, tiếp xúc với chất độc hại hoặc chất gây nghiện có thể làm khởi phát bệnh.

    3. Yếu tố nguy cơ gây bệnh tâm thần phân liệt

    Một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh tâm thần phân liệt, chẳng hạn như:

    • Yếu tố di truyền: mặc dù bệnh tâm thần phân liệt có thể di truyền trong gia đình, nhưng không phải ai có người thân mắc bệnh cũng sẽ bị.
    • Yếu tố môi trường: các yếu tố như nghèo đói, bạo lực… hoặc cả những thay đổi môi trường trong thời kỳ thai nhi đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh tâm thần phân liệt.
    • Não bộ: não bộ của người mắc bệnh tâm thần phân liệt có thể có những khác biệt so với người bình thường. Những khác biệt này có thể liên quan đến kích thước, kết nối giữa các vùng não hay thậm chí là sự phát triển của não bộ từ khi còn trong bụng mẹ.

    4. Triệu chứng của tâm thần phân liệt

    Các triệu chứng loạn thần

    Các triệu chứng này tăng cường những hoạt động, suy nghĩ của người bệnh nhưng không theo hướng tích cực.

    • Hoang tưởng: người bệnh có niềm tin mãnh liệt vào những điều phi lý và không có cách nào để giải thích và đả thông cho người bệnh hiểu được. Ví dụ: người bệnh tin rằng có con chip trong đầu đang điều khiển mình (hoang tưởng bị vật lý chi phối).
    • Ảo giác: xuất hiện những cảm giác không có thật như nghe thấy, nhìn thấy những điều không thực sự tồn tại, ngửi thấy những mùi lạ hoặc xuất hiện cảm giác trên da dù không có bệnh lý hay vật gì tác động.
    • Hội chứng catatonia: người bệnh giữ nguyên tư thế, bất động, không phản ứng lại với các kích thích từ bên ngoài. Trong trường hợp này người bệnh có thể giữ nguyên một tư thế trong nhiều giờ liền.

    Các triệu chứng thiếu hòa hợp

    Đây là những triệu chứng liên quan đến khả năng suy nghĩ, tư duy và phản ứng của người bệnh.

    • Ngôn ngữ phân liệt: nói những câu hoặc từ vô nghĩa, làm cho người đối thoại không hiểu được nội dung câu nói mà người bệnh muốn truyền đạt.
    • Tư duy phi tán: các ý tưởng xuất hiện và thay đổi liên tục và không kiểm soát được. Nội dung của những ý tưởng này có thể không liên quan đến nhau.
    • Hành động: đi chậm hơn bình thường, không thể đưa ra những quyết định cho các việc trong cuộc sống, các hành động lặp đi lặp lại máy móc như đi vòng tròn…

    Nhiều người bệnh hoang tưởng ảo giác - Tuổi Trẻ Online

    Các triệu chứng nhận thức

    Người mắc tâm thần phân liệt với những thay đổi trong tư duy sẽ tác động đến nhận thức như:

    • Không hiểu được các thông tin và áp dụng các thông tin đó để đưa ra quyết định.
    • Suy giảm sự tập trung chú ý.
    • Trí nhớ ngắn hạn suy giảm, không thể áp dụng ngay thông tin vừa được cung cấp.

    Các triệu chứng khác

    Xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng xấu đến người bệnh như:

    • Cảm xúc cùn mòn: không thể hiện được cảm xúc theo đúng hoàn cảnh, thường biểu hiện rất thờ ơ.
    • Giảm tương tác với gia đình, bạn bè, thu hẹp các mối quan hệ xã hội.
    • Không còn niềm vui và hứng thú trong cuộc sống.
    • Không muốn thực hiện những sinh hoạt cá nhân bình thường.

    5. Biến chứng của tâm thần phân liệt

    Khi không được điều trị thích hợp, những thay đổi về tư duy và cảm xúc sẽ gây ra các biến chứng như:

    • Có ý nghĩ tự sát, thực hiện các hành động tự sát.
    • Xuất hiện các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
    • Các mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng, không thể đi làm hoặc đi học bình thường, tự ti thu mình, cách ly với xã hội.
    • Có thể xuất hiện những hành vi đập phá đồ đạc, đánh người, thích gây sự nhưng ít gặp.
    • Lạm dụng các chất như rượu, morphin, cocain dẫn đến nghiện.

    6. Tâm thần phân liệt có chữa được không?

    Bệnh tâm thần phân liệt không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng thường có thể điều trị giúp thuyên giảm triệu chứng.

    Một số trường hợp, người bệnh mắc tâm thần phân liệt có thể hồi phục hoàn toàn và không còn biểu hiện của bệnh. Tuy nhiên, không ai có thể khẳng định là người đó sẽ không tái phát trong tương lai.

    7. Cách chẩn đoán bệnh

    • Khám sức khỏe: ban đầu với những triệu chứng khai thác được từ bệnh nhân, bác sĩ sẽ tiến hành sàng lọc những dấu hiệu xem có liên quan đến bệnh lý thực thể hay không.
    • Xét nghiệm và sàng lọc: xét nghiệm các chất gây nghiện có trong máu. Đồng thời dựa vào những triệu chứng mà người bệnh gặp phải sẽ chỉ định những xét nghiệm phù hợp như xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh.
    • Giám định tâm thần: dựa vào những triệu chứng về ngoại hình, suy nghĩ, thái độ, tâm trạng, các mối quan hệ xã hội… bác sĩ tiến hành chấm điểm trên các thang điểm hay dùng để chẩn đoán xem có phải tâm thần phân liệt hay không.

    8. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Tâm thần phân liệt là một bệnh thầm lặng ít người chú ý đến. Chính vì vậy khi bạn hoặc người thân có dấu hiệu sau nên đến các cơ sở y tế để được tư vấn.

    • Mối quan hệ xã hội giảm do không thích tiếp xúc với mọi người hoặc do các nguyên nhân không bình thường.
    • Bỗng dưng xuất hiện ảo giác, hoang tưởng.
    • Phản ứng chậm chạp hơn, không thể tập trung vào việc gì, tư duy nhảy rất nhanh quá các vấn đề khác nhau.
    • Có ý nghĩ tự sát hoặc có hành động muốn tự sát.
    • Xuất hiện tình trạng lạm dụng các chất gây nghiện.

    9. Tâm thần phân liệt có chữa được không?

    Do tâm thần phân liệt là bệnh mạn tính nên phải điều trị suốt đời. Nhưng thuốc chỉ đóng vai trò trong việc giảm triệu chứng, chính vì vậy sự quan tâm của những người xung quanh là rất quan trọng với người mắc bệnh này.

    Khi bạn cho rằng những đặc điểm về hành động, tư duy của người xung quanh khác so với bình thường có thể gợi ý người đó đi tìm những sự giúp đỡ từ bác sĩ.

    Khi xuất hiện những dấu hiệu hành vi báo động như có ý tưởng tự sát, suy nghĩ lệch lạc, hành vi không đủ để chăm sóc bản thân nên gọi ngay cho bác sĩ để có những hướng xử trí phù hợp.

    Ngoài ra, bạn có thể động viên và tâm sự với người bệnh nhằm hỗ trợ các phương pháp điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất.

    10. Các phương pháp chữa bệnh

    Sử dụng thuốc

    Để giảm những triệu chứng của tâm thần phân liệt, thuốc luôn là liệu pháp đầu tay được sử dụng trong điều trị.

    Thuốc hay được sử dụng trong điều trị là thuốc chống loạn thần. Thuốc này có tác dụng giảm dopamine dẫn truyền trong não, đưa nồng độ chất này về bình thường.

    Thông thường, bác sĩ sẽ dò liều thấp nhất với bệnh nhân nhưng vẫn đạt được hiệu quả giúp giảm triệu chứng.

    Tuy nhiên, chống loạn thần có thể có những tác dụng không mong muốn như bồn chồn, khó chịu, run người, thay đổi nội tiết tố khiến người bệnh rất khó chịu. Khi gặp những triệu chứng này, hãy nói chuyện với bác sĩ đang điều trị trực tiếp để được hỗ trợ..

    Tâm lý trị liệu

    Sau khi đã cải thiện được triệu chứng, bác sĩ sẽ tiến hành các biện pháp tâm lý trị liệu để giúp bệnh nhân có thể trở về cuộc sống bình thường.

    • Liệu pháp tâm lý cá nhân: phân tích những suy nghĩ sai lệch để người bệnh nhận thức rõ ràng. Ngoài ra cần phải kết hợp những cách đối phó với căng thẳng và phát hiện sớm các triệu chứng nặng của tâm thần phân liệt.
    • Đào tạo kỹ năng xã hội: cải thiện tương tác xã hội, tăng cường tham gia các hoạt động hàng ngày.
    • Giáo dục gia đình: cung cấp các kiến thức để người nhà giúp đỡ cũng như biết cách xử trí với người tâm thần phân liệt.

    Trị liệu tâm lý là gì và bao gồm những liệu pháp nào?

    Điều trị tại bệnh viện

    Khi xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như có ý tưởng tự sát, rối loạn lo âu, hoang tưởng sẽ được chỉ định theo dõi và điều trị tại bệnh viện đến khi các triệu chứng được cải thiện.

    Lưu ý, trong bệnh viện người bệnh cũng sẽ được kết hợp liệu pháp tâm lý trị liệu để đạt được hiệu quả tốt nhất.

    Liệu pháp sốc điện

    Liệu pháp sốc điện được sử dụng tại bệnh viện nhằm hỗ trợ điều trị trong trường hợp người bệnh không đáp ứng điều trị bằng thuốc.

    Đây là liệu pháp dùng một dòng điện từ bên ngoài cộng hưởng với điện não của cơ thể làm quá ngưỡng hoạt động của các tế bào thần kinh thùy trán và thùy thái dương tạo ra giai đoạn hôn mê ngắn để cải thiện triệu chứng.

  • Parkinson: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

    Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp ở người lớn tuổi. Bệnh nhân thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình cầm nắm và đi lại. Cùng tìm hiểu về bệnh Parkinson qua bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Bệnh Parkinson là gì?

    Bệnh Parkinson hay được biết đến là chứng liệt rung. Bệnh là một loại rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương với nguyên nhân chính là sự suy giảm của các tế bào thần kinh sản sinh ra dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng.

    Người bệnh Parkinson thường gặp phải các triệu chứng như run tay, cứng cơ, khó khăn trong việc giữ thăng bằng và phối hợp các động tác. Đặc biệt, các triệu chứng này có xu hướng trở nên trầm trọng hơn theo thời gian.

    Hiện nay, dù không chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn nhưng người bệnh có thể sử dụng một số thuốc nhằm kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

    Bệnh Parkinson là một căn bệnh thần kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Ước tính có khoảng 10 triệu người mắc bệnh này, trong đó Anh có khoảng 145.000 người sống chung với bệnh Parkinson.

    Tại Việt Nam, con số này lên tới 6,1 triệu người, tương đương 1% dân số. Tình hình đáng lo ngại hơn khi tỷ lệ tử vong do bệnh Parkinson cũng tăng cao, gấp 2,16 lần chỉ trong năm 2016 và xu hướng này đang tiếp tục gia tăng.

    Đặc điểm của run trong bệnh Parkinson và các yếu tố nguy cơ

    2. Bệnh Parkinson có di truyền không?

    Bệnh Parkinson hiếm khi di truyền, nghĩa là nó thường không được truyền từ cha mẹ sang con cái qua gen.

    Mặc dù có một số trường hợp hiếm hoi được ghi nhận là có yếu tố di truyền, nhưng đa phần những người mắc bệnh Parkinson đều mắc bệnh “vô căn”, có nghĩa là nguyên nhân gây ra bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng.

    3. Nguyên nhân của bệnh Parkinson

    Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh Parkinson là do thiếu hụt dopamine do tế bào thần kinh bị tổn thương hoặc thoái hóa dần theo thời gian.

    Tình trạng này dẫn đến giảm khả năng vận động cơ bắp, mệt mỏi, đau cơ hay rối loạn giấc ngủ. Ngoài ra, các yếu tố khác có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

    • Tuổi: bệnh Parkinson thường xuất hiện ở người trung niên (từ 60 tuổi) do sự thoái hóa của các tế bào thần kinh theo tuổi tác.
    • Di truyền: một số thay đổi về di truyền cũng là một trong số các nguyên nhân gây ra bệnh Parkinson. Vì thế, bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh khi có nhiều thành viên trong gia đình bị ảnh hưởng bởi bệnh Parkinson.
    • Giới tính: Parkinson là bệnh có tỷ lệ mắc ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
    • Tiếp xúc với chất độc: việc tiếp xúc với một số chất độc hại như chì, thủy ngân, asen. hoặc sống trong một môi trường khói bụi, ô nhiễm cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson sau này.
    • Chấn thương sọ não: các tế bào não có thể bị tổn thương ở nhiều mức độ khác nhau những chấn thương vào sọ não. Điều này làm lượng tế bào sản xuất dopamin sụt giảm và hình thành lên bệnh.

    4. Ai có nguy cơ mắc bệnh Parkinson

    Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh Parkinson, nhưng nghiên cứu và thống kê cho thấy bệnh này thường gặp ở người trên 60 tuổi và nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn.

    Cụ thể, tỷ lệ người mắc bệnh Parkinson dưới 50 tuổi tương đối thấp, chỉ khoảng 1/10, có nghĩa là trong 10 người bệnh Parkinson, chỉ có 1 người dưới 50 tuổi.

    5. Dấu hiệu của bệnh Parkinson

    Các dấu hiệu sớm

    Ở giai đoạn đầu, người bệnh Parkinson có thể xuất hiện những triệu chứng liên quan đến khả năng tiến triển bệnh thực sự sau vài năm:

    • Rối loạn giấc ngủ: trong giai đoạn REM (bắt đầu sau 70 – 90 phút kể từ khi ngủ và kéo dài 10 – 60 phút), người bệnh có thể vô thức thể hiện cử chỉ đá, đấm hoặc la hét phản ánh nội dung giấc mơ của họ.
    • Táo bón liên tục.
    • Rối loạn khứu giác.
    • Hạ huyết áp.

    Nguyên nhận triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh Parkinson cho người cao tuổi - Nhà Dưỡng Lãoㅤ

    Các dấu hiệu thường gặp

    Đối với bệnh nhân Parkinson thực sự, các biểu biện bệnh sẽ trở lên rõ ràng hơn. Một số triệu chứng thường gặp như:

    • Tay chân run khi nghỉ: dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh Parkinson là run khi nghỉ ngơi. Những cơn run rẩy hoặc co giật nhẹ thường xảy ra ở ngón tay, bàn tay hoặc bàn chân. Khi căng thẳng hoặc mệt mỏi, những cơn run sẽ tăng lên, giảm đi trong quá trình vận động và biến mất khi ngủ.
    • Chuyển động kém linh hoạt: theo thời gian, bệnh Parkinson có thể làm bệnh nhân khó đi lại và vận động, từ đó khiến cho sinh hoạt thường ngày trở nên khó khăn và cần phải có sự trợ giúp của người thân.
    • Cơ bắp cứng: bệnh nhân có thể gặp hiện tượng cứng cơ ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể. Hiện tượng này gây đau và khiến cho người bệnh hạn chế, thậm chí là mất khả năng cử động nếu bệnh diễn biến quá nặng.
    • Tư thế bị khom và dễ mất thăng bằng: bệnh nhân thường có xu hướng khom lưng và cúi xuống do mất trọng tâm cơ thể. Kết quả là họ không thể đứng thẳng lại và tư thế trở nên cúi gù.
    • Các chuyển động vô thức giảm: các cử động vô thức như chớp mắt, mỉm cười hoặc vung tay khi đi bộ có thể bị hạn chế ở những người mắc bệnh Parkinson.
    • Lời nói và chữ viết bị thay đổi: sa sút trí tuệ, rối loạn giấc ngủ, người bệnh có thể nói nhanh, nói lắp hoặc ngập ngừng trước khi nói.
    • Ngoài ra, bệnh nhân thường viết chậm, nét chữ nhỏ và khoảng cách giữa các chữ cũng sát nhau hơn. Bên cạnh đó, họ thường bị sa sút trí tuệ và rối loạn giấc ngủ khiến chất lượng cuộc sống giảm sút.

    6. Các giai đoạn của bệnh Parkinson

    Nhằm đánh giá mức độ tiến triển của bệnh, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân mà người ta chia Parkinson thành 5 giai đoạn gồm:

    Giai đoạn 1: Triệu chứng bắt đầu ở 1 bên cơ thể

    Giai đoạn 1 là mức độ bệnh nhẹ nhất với các triệu chứng ít ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và chỉ ảnh hưởng đến 1 bên người như:

    • Run tay chân.
    • Thay đổi tư thế đi lại.
    • Biến đổi nét mặt

    Run tay do đâu?

    Giai đoạn 2: Triệu chứng lan rộng ra cả hai bên cơ thể

    Các triệu chứng của bệnh Parkinson trong giai đoạn này bắt đầu lan rộng sang cả 2 bên của cơ thể.

    Điều này có thể khiến bệnh nhân khó thực hiện các hoạt động thường ngày hơn trước. Biểu hiện bệnh trong giai đoạn này gồm:

    • Run rẩy nhiều ở tay chân.
    • Cứng khớp và cơ bắp.
    • Tư thế đi lại thay đổi.
    • Rối loạn giọng nói, khó phát âm.

    Giai đoạn 3: Phản xạ và thăng bằng kém

    Ở giai đoạn 3, người bệnh sẽ xuất hiện hầu hết các triệu chứng tương tự giai đoạn 2 nhưng nghiêm trọng hơn, Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp thêm các biểu hiện như:

    • Chuyển động cơ thể chậm dần.
    • Giảm khả năng phản xạ.
    • Rối loạn thăng bằng.
    • Dễ té ngã.

    Giai đoạn 4: Giảm khả năng vận động

    Khi ở giai đoạn 4, bệnh nhân sẽ gặp nhiều khó khăn trong các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Vì thế, phần lớn bệnh nhân cần được có sự hỗ trợ và chăm sóc của người thân hoặc đi lại với nạng hoặc khung đi.

    Giai đoạn 5: Không thể đi lại

    Giai đoạn 5 là mức độ nặng nhất của bệnh. Tình trạng co cứng xảy ra ở cơ bắp và các khớp khiến bệnh nhân không thể đi lại mà phải nằm liệt giường hoặc ngồi xe lăn.

    Khi đó, người thân phải hỗ trợ bệnh nhân tất cả các hoạt động sinh hoạt thông thường.

    7. Bệnh Parkinson có nguy hiểm không?

    Parkinson là một căn bệnh có thể gây tàn phế nghiêm trọng, đứng thứ hai sau các bệnh về mạch máu não. Tuy nhiên, can thiệp điều trị sớm có thể giúp người bệnh cải thiện đáng kể các triệu chứng và nâng cao chất lượng sống.

    Mức độ nguy hiểm của bệnh Parkinson phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của nó đến từng cá nhân. Một số người được chẩn đoán mắc bệnh từ khi còn trẻ và có thể ở giai đoạn đầu trong nhiều năm. Trong khi đó, một số người khác có thể bỏ qua giai đoạn đầu hoặc nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn cuối.

    8. Biến chứng của bệnh Parkinson

    Bệnh nhân Parkinson ở những giai đoạn muộn thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống kèm theo một số biến chứng khác như:

    • Khó khăn trong suy nghĩ: người bệnh có thể gặp phải một số vấn đề về nhận thức như mất trí nhớ, khó khăn trong việc suy nghĩ, tư duy logic và tình trạng này không điều trị được bằng thuốc.
    • Trầm cảm hoặc thay đổi cảm xúc: ngay từ giai đoạn đầu, người bệnh có thể cảm thấy sợ hãi, lo lắng, thậm chí là trầm cảm.
    • Khó nuốt: khi bệnh tiến triển nặng hơn, việc nuốt cũng dần trở nên khó khăn. Điều này khiến bệnh nhân ăn rất chậm dẫn đến tình trạng chán ăn và sút cân. Ngoài ra, khi nuốt chậm, nước bọt có thể tích tụ trong miệng dẫn đến chảy nước dãi.
    • Các vấn đề về nhai và ăn uống: trong trường hợp bệnh nặng, các cơ trong miệng đảm nhiệm việc nhai và nuốt cũng bị ảnh hưởng, khiến việc ăn uống trở nên rất khó khăn.
    • Rối loạn giấc ngủ: người bệnh Parkinson thường gặp tình trạng rối loạn giấc ngủ, bao gồm mất ngủ về đêm, thức dậy từ rất sớm hoặc ngủ gật vào ban ngày.
    • Các bệnh về bàng quang: một số hiện tượng như tiểu không tự chủ hoặc khó đi tiểu thường gặp ở các bệnh nhân Parkinson. Điều này ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng như các thành viên trong gia đình.
    • Táo bón: bệnh Parkinson khiến cho đường tiêu hóa của bệnh nhân hoạt động chậm hơn, trong đó táo bón là tình trạng phổ biến và thường gặp nhất.
    • Một số biến chứng khác: huyết áp thay đổi, rối loạn khứu giác, mệt mỏi, rối loạn chức năng tình dục.

    Sự thật bệnh Parkinson có nguy hiểm không? Phòng tránh như thế nào? - Bệnh Viện Đa Khoa Nhật Tân

    9. Cách chẩn đoán bệnh

    Parkinson xảy ra do sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh dopamine dẫn đến các triệu chứng của bệnh. Vì thế phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán bệnh Parkinson là dựa vào quá trình thăm khám lâm sàng và tiến triển của bệnh.

    Ngoài ra, một số trường hợp không đáp ứng với các biện pháp điều trị bệnh có thể được thực hiện thêm các xét nghiệm bổ trợ để phát hiện các tổn thương kèm theo như:

    • Chụp cắt lớp vi tính sọ não.
    • Chụp cộng hưởng từ sọ não.
    • Điện não đồ.

    10. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Bạn cần đưa bệnh nhân đến gặp bác sĩ sớm nhất có thể khi bệnh nhân có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến bệnh Parkinson. Một vài triệu chứng cảnh báo sớm của bệnh bao gồm:

    • Khứu giác kém.
    • Run rẩy.
    • Rối loạn giấc ngủ.
    • Vận động khó khăn.
    • Thường xuyên cảm thấy lo lắng, bất an.
    • Mắc một số vấn đề về đường tiêu hóa như táo bón.

    11. Các cách điều trị bệnh Parkinson

    Sử dụng thuốc

    Việc thiếu hụt dopamine gây ra các triệu chứng của Parkinson nên các thuốc sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson thường có cơ chế thay thế cho dopamine hoặc bắt chước tác dụng của dopamine trên não.

    Sau đây là những thuốc thường được dùng nhất cho điều trị bệnh Parkinson:

    • Thuốc đồng vận dopamine: có tác dụng kích thích trực tiếp các thụ thể dopamin.
    • Thuốc thay thế dopamine: những thuốc nhóm này có tác dụng bổ sung dopamine kịp thời như Madopar, Sinemer, Syndopa Không nên kết hợp với vitamin B6 trong quá trình sử dụng nhóm thuốc này.
    • Thuốc kháng tiết cholin (Artane, Trihex, Cogentin).

    Khi mới sử dụng, bệnh nhân chỉ nên dùng thuốc với liều thấp, sau đó tăng dần và duy trì liều lượng. Trường hợp muốn đổi sang dùng thuốc khác, người bệnh nên thay đổi từ từ và không nên ngừng thuốc đột ngột.

    Phẫu thuật

    Nếu việc sử dụng thuốc không mang lại hiệu quả điều trị, bệnh nhân có thể được chỉ định điều trị bằng các phương pháp phẫu thuật như: phẫu thuật định vị, ghép mô thần kinh và kích thích điện vùng liềm đen – thể vận.

    Phục hồi chức năng

    Hiện nay có rất nhiều biện pháp phục hồi chức năng mà người bệnh có thể áp dụng:

    • Vật lý trị liệu: giúp người bệnh giảm rối loạn thăng bằng và tăng khả năng vận động.
    • Phương pháp trị liệu ngôn ngữ: giúp người bệnh cải thiện khả năng nói và nuốt, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm bớt gánh nặng tâm lý.
    • Tập yoga và dưỡng sinh: rất có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng vận động của người bệnh.

    Các biện pháp khắc phục tại nhà

    Các biện pháp điều trị bằng thuốc chỉ có tác dụng giảm ảnh hưởng của các triệu chứng của bệnh và giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Vì thế, người bệnh Parkinson nên thực hiện một số biện pháp hỗ trợ bệnh tại nhà như:

    • Xây dựng chế độ ăn uống với đa dạng các dưỡng chất, nhất là chất xơ để tránh táo bón hay omega – 3 giúp tăng cường trí não.
    • Uống đầy đủ nước (1,5 – 2 lít) mỗi ngày.
    • Thực hiện các bài thể dục nhẹ nhàng, cường độ chậm để tăng sự linh hoạt cho cơ bắp.
    • Di chuyển và sắp xếp lại đồ dùng trong nhà để tránh khiến người bệnh té ngã.
    • Massage cơ bắp thường xuyên để giảm căng tức cơ bắp.

    Rèn luyện thể chất cho người cao tuổi tại trung tâm dưỡng lão - Viện dưỡng lão Bình Mỹ

    12. Biện pháp phòng ngừa

    Hiện nay có rất nhiều các biện pháp phòng ngừa bệnh Parkinson bao gồm:

    • Tập luyện thể thao thường xuyên.
    • Người bệnh Parkinson thường có nồng độ vitamin D trong cơ thể tương đối thấp. Vì vậy, bạn nên bổ sung đầy đủ vitamin D bằng cách tắm nắng thường xuyên.
    • Sử dụng chế độ ăn MIND (sự kết hợp giữa chế độ ăn uống DASH và Địa Trung Hải nhằm mục đích giảm chứng mất trí nhớ và sự suy giảm sức khỏe não bộ) làm chậm thời gian khởi phát và tiến triển của Parkinson.
    • Sử dụng cà phê hợp lý giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh Parkinson và ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe khác.
    • Tránh xa khói bụi, hóa chất độc hại, đặc biệt là các loại thuốc trừ sâu.
    • Bổ sung các loại thực phẩm giàu flavonoid vào chế độ ăn uống.
  • Rối loạn giọng nói: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

    Rối loạn giọng nói khiến người bệnh không thể phát âm, biểu đạt đúng những suy nghĩ của bản thân ra bên ngoài liên quan đến hoạt động chức năng của não bộ. Cùng tìm hiểu về chứng khó nói qua bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Rối loạn giọng nói là gì?

    Rối loạn giọng nói là một dạng rối loạn vận động ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc hình thành và phát âm các câu từ. Rối loạn vận động lời nói xảy ra khi tổn thương hệ thần kinh khiến bạn không thể kiểm soát hoàn toàn các bộ phận kiểm soát lời nói của cơ thể, chẳng hạn như lưỡi, thanh quản và hàm.

    2. Nguyên nhân gây ra rối loạn giọng nói

    Rối loạn giọng nói xảy ra khi một phần của hệ thống thần kinh điều khiển các cơ giúp phát âm bị tổn thương. Các cơ này bao gồm: các cơ mặt, cơ ở cổ họng và các cơ hô hấp. Chấn thương, các bệnh lý và rối loạn thần kinh cơ (rối loạn ảnh hưởng đến dây thần kinh điều khiển cơ) đều có thể gây ra rối loạn giọng nói. Một số bệnh lý gây ra rối loạn giọng nói là:

    • Hội chứng xơ cứng teo cơ một bên.
    • U não.
    • Bại não.
    • Chứng mất trí nhớ.
    • Bệnh Huntington.
    • Bệnh Lyme.
    • Bệnh đa xơ cứng.
    • Loạn dưỡng cơ.
    • Bệnh nhược cơ.
    • Bệnh Parkinson.
    • Đột quỵ.
    • Chấn thương sọ não.
    • Chấn thương ở mặt hoặc miệng của bạn.
    • Chấn thương ở đầu, cổ, lưỡi hoặc thanh quản.

    Điều trị chứng rối loạn giọng nói | Vinmec

    3. Các dạng rối loạn giọng nói thường gặp

    Nhằm giúp định khu được vị trí tổn thương và hỗ trợ bác sĩ điều trị bệnh hiệu quả hơn, người ta chia rối loạn ngôn ngữ thành 6 dạng chính:

    • Rối loạn vận ngôn: do các bệnh lý gây giảm khả năng co bóp của cơ bắp, sự rung động của thanh quản hoặc sau chấn thương vùng hàm mặt.
    • Rối loạn ngôn ngữ co cứng: do tổn thương thần kinh trung ương tại một hoặc cả hai bán cầu đại não khiến người bệnh khó nghe, hiểu và phát âm hoặc giọng nói trở nên cứng nhắc, căng thẳng.
    • Rối loạn ngôn ngữ thất điều: do tổn thương tiểu não ở phía sau khiến người bệnh khó khăn trong việc phát âm kèm theo giảm khả năng phối hợp hoạt động tay chân, dáng đi giống người say rượu.
    • Rối loạn ngôn ngữ giảm vận động: do tổn thương vùng hạch nền của hệ thống thần kinh khiến người bệnh hạn chế vận động kèm theo thất ngôn.
    • Rối loạn ngôn ngữ mạnh: người bệnh thường nói rất nhanh, không thể đoán được nội dung của lời nói.
    • Rối loạn ngôn ngữ kết hợp: đây là loại rối loạn phổ biến nhất với sự kết hợp nhiều tổn thương khác nhau.

    4. Dấu hiệu của rối loạn ngôn ngữ

    Biểu hiện rối loạn ngôn ngữ thường rất đa dạng tùy theo vị trí tổn thương. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:

    • Nói ú ớ, không thể phát ra thành từ hoàn chỉnh.
    • Không hiểu được lời nói, yêu cầu của người khác.
    • Hay nói lặp đi lặp lại một từ hoặc một câu.
    • Tốc độ nói quá nhanh hoặc quá chậm.
    • Khàn tiếng, mất tiếng hoặc nói chuyện bằng giọng mũi.
    • Hụt hơi khi nói hoặc khó thở, nuốt vướng.

    5. Biến chứng của rối loạn giọng nói

    Rối loạn giọng nói có thể là biểu hiện ban đầu của nhiều bệnh lý, do đó nếu không được điều trị kịp thời có thể làm nặng thêm một số bệnh nguy hiểm:

    • Tai biến mạch máu não: có thể khiến người bệnh bị liệt mặt, liệt tay chân, giảm khả năng nhận thức hoặc rối loạn đại tiện, tiểu tiện.
    • Khó thở: thường gặp ở bệnh nhược cơ, loạn dưỡng cơ do cơ hoành bị suy yếu làm giảm tần số thở.
    • Viêm phổi, viêm phế quản: có thể gặp ở người bệnh rối loạn giọng nói kèm theo nuốt vướng, nuốt sặc.
    • Rối loạn tâm thần: rối loạn giọng nói làm ảnh hưởng lớn đến khả năng giao tiếp của bệnh nhân với mọi người xung quanh có thể làm tăng nguy cơ mắc tự kỷ, trầm cảm.

    Khó thở nên làm gì, nên chú ý điều gì? Ai dễ bị khó thở?

    6. Cách chẩn đoán rối loạn giọng nói

    Rối loạn giọng nói xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều kỹ thuật để chẩn đoán bệnh:

    Thăm khám lâm sàng

    Người bệnh sẽ được khám cẩn thận về khả năng nghe, hiểu ngôn ngữ và các dấu hiệu bất thường trong vận động, cảm giác để định khu tổn thương. Ngoài ra, bác sĩ sẽ kiểm tra về trương lực cơ, vận động khớp… để loại trừ các bệnh lý khác.

    Xét nghiệm

    • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI): giúp phát hiện sớm các tổn thương tại từng thùy của não có thể gây ra rối loạn giọng nói.
    • Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT): thường được chỉ định đối với bệnh nhân chấn thương sọ não nhằm xác định đường vỡ xương, khối máu tụ…
    • Điện não đồ: bác sĩ có thể tìm kiếm các sóng điện não bất thường nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh.
    • Điện cơ: giúp đánh giá khả năng co bóp của cơ bắp, tốc độ dẫn truyền thần kinh ngoại biên đối với bệnh lý nhược cơ, đa xơ cứng…
    • Chọc dịch não tủy: bác sĩ sẽ sử dụng một chiếc kim đặc biệt, chọc lấy dịch não tủy từ phía dưới của cột sống nhằm chẩn đoán rối loạn giọng nói do viêm màng não, xuất huyết não.

    7. Khi nào cần gặp bác sĩ

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Để tránh những biểu hiện nặng thêm của rối loạn giọng nói, người bệnh nên đến gặp bác sĩ sớm nhất có thể khi xuất hiện những dấu hiệu sau:

    • Thay đổi đột ngột âm lượng khi nói.
    • Lời nói rời rạc, không rõ nghĩa.
    • Không thể phát âm.
    • Sau các chấn thương vùng đầu, mặt, cổ.
    • Tê bì hoặc yếu liệt tay chân.

    Rối loạn giọng nói: Triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

    8. Các liệu pháp điều trị rối loạn giọng nói

    Tùy theo từng nguyên nhân gây rối loạn giọng nói khác nhau, bác sĩ sẽ áp dụng các liệu pháp điều trị riêng biệt với từng bệnh nhân:

    • Điều trị nguyên nhân: thuốc kháng sinh nếu có viêm nhiễm, thuốc hạ huyết áp và tiêu sợi huyết ở bệnh nhân tai biến mạch máu não, các loại vitamin hỗ trợ dẫn truyền tín hiệu thần kinh…
    • Trị liệu ngôn ngữ: tích cực tập luyện để tăng sức mạnh của lưỡi, cơ hoành hoặc thanh quản… Ngoài ra, người bệnh có thể học thêm cách sử dụng ngôn ngữ ký hiệu hoặc chữ viết để biểu đạt cảm xúc.
    • Chăm sóc phù hợp: người bệnh có tổn thương tại não cần được chăm sóc tỉ mỉ, hàng ngày để tránh những tổn thương thứ phát như viêm nhiễm, loét tỳ đè không đáng có.

    9. Biện pháp phòng ngừa rối loạn giọng nói

    Điều trị rối loạn giọng nói thường tốn kém nhiều thời gian và khó đạt được kết quả bình phục như người bình thường. Do đó, bạn nên ngăn ngừa bệnh bằng việc áp dụng một số biện pháp đơn giản sau:

    • Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ nhằm kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết.
    • Hạn chế ăn đồ ăn giàu cholesterol, bánh kẹo công nghiệp.
    • Bổ sung vào thực đơn hàng ngày đa dạng các loại hoa quả, rau củ để cung cấp vitamin và khoáng chất cần thiết.
    • Tập luyện thể dục thể thao hàng ngày để tăng cường sức mạnh cơ bắp, độ dẻo dai.
    • Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine cho trẻ nhỏ và phụ nữ trong độ tuổi mang thai.

     

  • Đái tháo đường: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

    Bệnh đái tháo đường (tiểu đường) là bệnh lý mạn tính phổ biến. Bệnh thường tiến triển trong thời gian dài và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho tim mạch, thần kinh, thận… Cùng tìm hiểu về bệnh tiểu đường qua bài viết dưới đây nhé!

    1. Đái tháo đường là gì?

    Đái tháo đường hay tiểu đường là bệnh lý mãn tính ảnh hưởng đến cách cơ thể biến thức ăn thành năng lượng.

    Cơ thể chúng ta phân giải hầu hết thức ăn thành đường (Glucose) và vận chuyển vào máu. Khi lượng đường trong máu tăng lên, nó sẽ báo hiệu đến tuyến tụy giải phóng Insulin. Insulin là hormon có nhiệm vụ đưa đường trong máu vào các tế bào để sử dụng làm năng lượng.

    Ở bệnh nhân đái tháo đường, cơ thể không tạo ra đủ insulin hoặc không thể sử dụng Insulin một cách bình thường. Điều sẽ dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao và lâu dần có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim, giảm thị lực và bệnh thận.

    2. Bệnh đái tháo đường phổ biến như thế nào?

    Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính không lây phổ biến trên toàn thế giới với khoảng 537 triệu bệnh nhân trên toàn thế giới. Bệnh đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng, theo dự đoán đến năm 2030 là 643 triệu người mắc và sẽ là 783 triệu người vào năm 2045.

    Trong các thể bệnh đái tháo đường thì đái tháo đường tuýp 2 là phổ biến nhất (chiếm 90 – 95% các trường hợp). Người trưởng thành thường mắc đái tháo đường tuýp 2 hơn so với trẻ em.

    3. Các loại đái tháo đường

    Đái tháo đường tuýp 1

    Đái tháo đường tuýp 1 do phản ứng tự miễn dịch của cơ thể (khi các tế bào miễn dịch tự tấn công các tế bào tụy do nhầm lẫn). Insulin bị thiếu hụt dẫn đến đường trong máu tăng lên do không được đưa vào tế bào để sử dụng.

    Khoảng 5-10% những người mắc bệnh đái tháo đường thuộc tuýp 1.

    Các triệu chứng của bệnh đái tháo đường tuýp 1 thường phát triển nhanh chóng và thường được chẩn đoán phát hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên, thanh niên. Cách điều trị của tiểu đường tuýp 1 là dùng insulin mỗi ngày.

    Các nguyên nhân của bệnh tiểu đường tuýp 1 ở người lớn

    Đái tháo đường tuýp 2

    Ở bệnh đái tháo đường tuýp 2, cơ thể không thể sử dụng insulin một cách bình thường và có sự sụt giảm tương đối lượng insulin làm tăng lượng đường trong máu. Bệnh phát triển trong nhiều năm và thường được chẩn đoán ở người lớn (nhưng ngày càng nhiều ở trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên).

    Trong giai đoạn đầu bệnh không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào, vì vậy những đối tượng có nguy cơ cần kiểm tra lượng đường trong máu định kỳ. Bệnh tiểu đường tuýp 2 có thể được ngăn ngừa hoặc trì hoãn thông qua việc duy trì lối sống lành mạnh, chẳng hạn như:

    • Giảm cân.
    • Tránh thực phẩm ngọt, nhiều tinh bột. Tránh rượu bia, thuốc lá.
    • Tập thể dục thể thao.

    Bệnh tiểu đường tuýp 2 có nguy hiểm không? Nguyên nhân bệnh

    Đái tháo đường thai kỳ

    Đái tháo đường thai kỳ xảy ra ở phụ nữ mang thai chưa bao giờ mắc đái tháo đường trước đây. Mặc dù tình trạng này thường biến mất sau khi sinh, nhưng nó làm tăng nguy cơ phát triển đái tháo đường tuýp 2 và nhiều bệnh lý tim mạch khác sau này cho cả mẹ và con.

    Trẻ em sinh ra từ mẹ có đái tháo đường thai kỳ cũng có nguy cơ bị béo phì cao hơn.

    Ngoài ra bệnh đái tháo đường còn có những thể bệnh khác như Đái tháo đường do tuỵ (type 3C) đái tháo đường MODY

    4. Triệu chứng của bệnh đái tháo đường

    Biểu hiện của bệnh đái tháo đường giai đoạn đầu thường mơ hồ khiến người bệnh khó nhận biết. Ngoài ra, tiến triển của bệnh cũng khác nhau với từng thể.

    Triệu chứng của bệnh đái tháo đường

    Triệu chứng chung thường gặp của bệnh nhân đái tháo đường thường liên quan đến nồng độ đường máu cao. Một số biểu hiện phổ biến gồm:

    • Cơ thể mệt mỏi, uể oải.
    • Thường xuyên cảm thấy khát.
    • Đi tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu về đêm.
    • Cảm giác thèm ăn, ăn nhiều, đặc biệt là đồ ngọt.
    • Sút cân nhiều trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Mắt nhìn mờ.
    • Dễ bị nhiễm trùng, vết thương chậm liền.
    • Thường xuyên cảm thấy tê bì chân tay.

    Triệu chứng của đái tháo đường tuýp 1

    Ngoài các triệu chứng trên, người mắc đái tháo đường tuýp 1 cũng có thể bị buồn nôn, nôn mửa hoặc đau dạ dày. Các triệu chứng có thể phát triển chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng và có thể diễn biến nghiêm trọng.

    Triệu chứng của đái tháo đường tuýp 2

    Đối với đái tháo đường tuýp 2, các triệu chứng có thể không rõ ràng và mất nhiều năm để phát triển. Một số người không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh.

    Điều quan trọng là phải nhận biết các yếu tố nguy cơ và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc định kỳ để phát hiện bệnh sớm. Đái tháo đường tuýp 2 thường xảy ra ở người trưởng thành, tuy nhiên hiện nay ngày càng có nhiều trẻ em và thanh thiếu niên mắc bệnh.

    Triệu chứng của đái tháo đường thai kỳ

    Đái tháo đường thai kỳ (bệnh đái tháo đường trong thời kỳ mang thai) thường không có bất kỳ triệu chứng nào. Bác sĩ sẽ kiểm tra đái tháo đường thai kỳ thông qua kiểm tra dung nạp glucose trong máu từ tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ.

    5. Nguyên nhân bệnh đái tháo đường

    Nguyên nhân bệnh đái tháo đường tuýp 1

    Bệnh đái tháo đường tuýp 1 là do phản ứng tự miễn dịch phá hủy các tế bào beta trong tuyến tụy tạo ra insulin. Các yếu tố sau đây có thể làm gia tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 1:

    • Tiền sử sức khỏe gia đình: nguy cơ mắc bệnh tăng lên nếu cha mẹ hoặc anh, chị, em ruột trong gia đình mắc bệnh.
    • Yếu tố môi trường: có thể do nhiễm một số virus gây ra.

    Nguyên nhân bệnh tiểu đường tuýp 2

    Nguyên nhân là do sự kháng insulin của tế bào, nghĩa là các tế bào không còn phản ứng với insulin như bình thường, dẫn đến việc glucose không được sử dụng hiệu quả và tích tụ trong máu.

    Điều này buộc tuyến tụy phải sản xuất nhiều insulin hơn để cố gắng giảm lượng đường trong máu, nhưng theo thời gian, khi tuyến tụy không còn đáp ứng đủ nhu cầu insulin sẽ dẫn đến tình trạng tiền đái tháo đường và cuối cùng là đái tháo đường tuýp 2.

    Nguyên nhân bệnh đái tháo đường thai kỳ

    Trong quá trình mang thai, nhau thai tiết ra các hormone giúp thai nhi phát triển, đồng thời gây ra sự thay đổi trong cách cơ thể mẹ sử dụng insulin, dẫn đến tình trạng kháng insulin. Điều này có thể khiến cho lượng đường trong máu tăng lên, đặc biệt là trong giai đoạn cuối của thai kỳ.

    Đái tháo đường thai kỳ thường phát triển ở phụ nữ mang thai trong khoảng tuần thứ 24 đến 28. Sau khi sinh xong tình trạng đường huyết có thể trở lại bình thường, tuy nhiên cũng có nguy cơ phát triển thành đái tháo đường tuýp 2.

    6. Ai có nguy có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường

    Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính có thể gặp ở bất kỳ ai với mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường nếu có thêm những yếu tố nguy cơ sau:

    Bệnh tiểu đường loại 1

    Đái tháo đường loại 1 là bệnh lý xảy ra do nguyên nhân tự miễn. Điều này nghĩa là xuất hiện các kháng thể tấn công vào tế bào đảo tụy thực hiện tiết insulin. Do đó, yếu tố nguy cơ của bệnh thường liên quan đến di truyền:

    • Tiền sử gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột mắc đái tháo đường loại 1.
    • Thường gặp ở người trẻ tuổi (kể cả trẻ em).

    Tiểu đường loại 2

    Đái tháo đường loại 2 liên quan đến tình trạng kháng insulin của cơ thể khiến đường máu không được sử dụng để chuyển hóa. Các yếu tố nguy cơ của bệnh gồm:

    • Thể trạng thừa cân, béo phì.
    • Tiền sử tiểu đường thai kỳ hoặc đã từng sinh con trên 4kg.
    • Ít hoạt động thể chất.
    • Gia đình có người mắc đái tháo đường loại 2.
    • Lạm dụng rượu bia thuốc lá.

    Tiểu đường thai kỳ

    Đái tháo đường thai kỳ được xác định khi trong quá trình mang thai mà trước đó chưa từng được chẩn đoán bệnh. Yếu tố nguy cơ gây đái tháo đường thai kỳ gồm:

    • Tiền sử đái tháo đường thai kỳ ở lần mang thai trước.
    • Người thừa cân, béo phì.
    • Người mắc hội chứng buồng trứng đa nang.

    Tiểu đường tuýp 2: Nguyên nhân, biến chứng, cách điều trị và phòng ngừa

    7. Biến chứng của bệnh tiểu đường

    Biến chứng mãn tính

    Biến chứng mãn tính là những biến chứng lâu dài, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được kiểm soát và điều trị. Một số biến chứng mạn tính thường gặp gồm:

    • Biến chứng trên mắt (bệnh võng mạc): thường xảy ra khi lượng đường trong máu cao làm hỏng các mạch máu ở võng mạc. Các mạch máu bị tổn thương có thể sưng lên và rò rỉ, gây mờ mắt hoặc đôi khi dẫn đến mù lòa.
    • Biến chứng bàn chân: tổn thương thần kinh có thể ảnh hưởng đến cảm giác ở bàn chân (mất cảm giác đau) và lượng đường trong máu tăng cao có thể ảnh hưởng hệ tuần hoàn, khiến vết loét và vết cắt chậm lành hơn.
    • Biến chứng mạch máu: vì những tổn thương ở mạch máu nhỏ sẽ gây rối loạn hoạt động chức năng của các cơ quan như thận, mắt, sinh dục. Ngoài ra, khi tổn thương ở mạch máu lớn có thể gây ra bệnh tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, tổn thương thành mạch.
    • Biến chứng trên thận: lượng đường trong máu cao làm thay đổi áp lực lọc của thận huyết áp cao khiến cho việc đào thải chất lỏng dư thừa và chất thải ra khỏi cơ thể trở nên khó khăn. Bệnh tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn.
    • Biến chứng thần kinh: đây là biến chứng xảy ra khi lượng đường trong máu cao. Rối loạn hoạt động dẫn truyền thần kinh, gây dị cảm, châm chích, tê bì.
    • Bệnh răng miệng: quá nhiều đường trong máu có thể dẫn đến nhiều đường trong nước bọt, tạo điều kiện cho vi khuẩn tạo ra axit tấn công men răng và làm hỏng nướu.

    Biến chứng cấp tính

    Biến chứng cấp tính là những biến chứng có thể xảy ra bất cứ lúc nào và có thể dẫn đến các biến chứng mãn tính.

    • Hạ đường huyết: lượng đường trong máu quá thấp, não và cơ thể không nhận đủ lượng đường (lượng đường trong máu dưới 70 mg/dl).
    • Tăng áp lực thẩm thấu: xảy ra do mất nước nghiêm trọng và lượng đường trong máu rất cao, có thể đe dọa tính mạng.
    • Nhiễm toan ceton: quá trình chuyển hóa acid béo trong cơ thể bị rối loạn khi đường trong máu cao, sản phẩm trung gian tạo ra là ceton. Nồng độ ceton tăng cao gây toan máu và có thể dẫn đến tử vong.

    8. Xét nghiệm đái tháo đường như thế nào?

    Tại sao phải xét nghiệm?

    Biểu hiện sớm của bệnh đái tháo đường thường không rõ ràng khiến việc chẩn đoán bằng triệu chứng lâm sàng rất khó khăn. Tuy nhiên, bệnh có thể được chẩn đoán và theo dõi hiệu quả nhờ các phương pháp xét nghiệm thường quy.

    Khi nào nên đi xét nghiệm

    Xét nghiệm đái tháo đường là xét nghiệm đơn giản, dễ thực hiện nên có thể áp dụng cho nhiều trường hợp. Bạn nên thực hiện xét nghiệm đái tháo đường khi:

    • Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường
    • Thăm khám sức khỏe định kỳ, nhất là với người có yếu tố nguy cơ cao.
    • Thực hiện sàng lọc đái tháo đường thai kỳ vào tuần thứ 24 – 28 của thai kỳ.
    • Xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ bệnh: ăn nhiều, gầy nhiều, uống nhiều, khát nhiều…

    Các loại xét nghiệm

    Tùy vào từng mục tiêu nhằm chẩn đoán, theo dõi bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định một số loại xét nghiệm sau:

    • Xét nghiệm HbA1c: giúp phát hiện tình trạng rối loạn đường huyết trong vào 2 – 3 tháng trước đó. Chỉ số HbA1c trên 6,5% được chẩn đoán là đái tháo đường.
    • Xét nghiệm đường huyết lúc đói: được thực hiện sau khi người bệnh nhịn đói từ 8 – 14 tiếng. Chẩn đoán bệnh khi chỉ số này trên 126 mg/dl.
    • Xét nghiệm dung nạp glucose: được áp dụng để chẩn đoán đái tháo đường tuýp 1,2 và đái tháo đường thai kỳ. Lượng đường trong máu sau 2 giờ trên 200mg/dl được chẩn đoán là đái tháo đường.
    • Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên: là xét nghiệm được thực hiện tại bất kỳ thời điểm nào mà không cần nhịn ăn. Nếu đường huyết trên 200mg/dl là đái tháo đường.
    • Nghiệm pháp dung nạp glucose: là phương pháp dùng để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ. Thai phụ được yêu cầu nhịn ăn 8 – 14 giờ trước khi làm nghiệm pháp. Kết quả sẽ được dựa trên lượng đường trong máu khi đói, sau 1 và 2 giờ.

    9. Khi nào cần thăm khám bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Khi có các triệu chứng điển hình sau bạn nên đến thăm khám bác sĩ sớm nhất có thể và thực hiện các bài test chẩn đoán đái tháo đường:[5]

    • Sụt cân không rõ.
    • Tiểu nhiều.
    • Tiểu đêm.
    • Uống nhiều, ăn nhiều mà vẫn gầy đi.

    Tham khảo địa chỉ khám và xét nghiệm đái tháo đường

    Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Nội tổng quát. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.

    Nguyên nhân bệnh thần kinh tiểu đường, cách phòng tránh và điều trị

    10. Các phương pháp điều trị bệnh đái tháo đường

    Đối với đái tháo đường tuýp 1, cách điều trị là tiêm insulin (hoặc đeo máy bơm insulin) mỗi ngày để kiểm soát lượng đường trong máu và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Insulin không thể dùng đường uống vì axit trong dạ dày sẽ phá hủy insulin trước khi nó hấp thu vào máu.

    Đối với đái tháo đường tuýp 2, bệnh nhân kiểm soát đường huyết bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thể thao. Ngoài ra, bệnh nhân có thể được điều trị bệnh với thuốc gồm:

    • Bác sĩ có thể kê đơn insulin, các loại thuốc tiêm hoặc thuốc uống trị đái tháo đường để giúp kiểm soát lượng đường trong máu và tránh các biến chứng.
    • Thường xuyên kiểm tra lượng đường trong máu của mình, và việc này có thể được thực hiện tại nhà với que thử hoặc máy đo đường huyết.
    • Kiểm tra đường huyết định kỳ tại bệnh viện theo chỉ định của bác sĩ nhằm kiểm soát mục tiêu điều trị, ngăn ngừa hoặc trì hoãn các biến chứng liên quan đến đái tháo đường.

    Khi mắc bệnh mạn tính, nhiều bệnh nhân sẽ có tâm lý lo lắng và căng thẳng. Stress có thể khiến việc kiểm soát bệnh đái tháo đường trở nên khó khăn hơn. Vì thế, bệnh nhân đái tháo đường nên:

    • Giữ cho tinh thần thoải mái.
    • Hoạt động thể chất thường xuyên.
    • Ngủ đủ giấc và tập các bài tập thư giãn.

    Ngoài việc can thiệp bằng thuốc, bệnh nhân đái tháo đường cũng cần xây dựng một thói quen sống lành mạnh để kiểm soát tốt đường huyết, gồm:

    • Lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
    • Hoạt động thể chất đều đặn.
    • Kiểm soát huyết áp.
    • Kiểm soát lượng cholesterol.

    11. Đái tháo đường kiêng ăn gì?

    Đái tháo đường là bệnh lý liên quan đến chuyển hóa glucose. Vì thế, chế độ ăn nhằm kiểm soát đường huyết đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều trị bệnh. Người bệnh đái tháo đường nên hạn chế ăn các loại thực phẩm sau:

    • Các loại tinh bột đã qua chế biến nhiều: các loại thực phẩm này thường có chỉ số đường huyết cao làm lượng glucose trong máu tăng nhanh. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát đường huyết.
    • Thực phẩm ngọt các loại: Bao gồm bánh kẹo, mứt, trái cây tươi, trái cây đóng hộp. Nhiều bệnh nhân được bác sĩ khuyên ăn thêm rau củ, nhưng lại hiểu lầm và dùng nhiều trái cây – đặc biệt là trái cây ngọt (táo, bưởi, quít, cam, nho), bệnh nhân tiểu đường cũng cần chú ý tránh các loại trái cây có vị ngọt như trên.
    • Chất béo và dầu: nên sử dụng mỡ gia cầm (có thể tự chưng cất), dùng với lượng tối thiểu.

    12. Cách phòng ngừa bệnh đái tháo đường

    Đái tháo đường tuýp 1 không thể phòng ngừa được vì nó liên quan đến hệ thống miễn dịch. Một số nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường tuýp 2, chẳng hạn như gen hoặc tuổi tác, cũng nằm ngoài tầm kiểm soát.

    Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ khác của đái tháo đường tuýp 2 có thể kiểm soát được bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống và thói quen tập thể dục.

    Nếu một người đã được chẩn đoán tiền đái tháo đường, đây là một số điều có thể làm để trì hoãn hoặc ngăn ngừa bệnh đái tháo đường tuýp 2.

    • Dành ít nhất 150 phút mỗi tuần cho các bài tập aerobic, đi bộ hoặc đạp xe.
    • Loại bỏ chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, carbohydrate tinh chế, ra khỏi chế độ ăn uống hàng ngày.
    • Ăn nhiều trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt.
    • Giảm khẩu phần ăn.
    • Giảm 5% đến 7% trọng lượng cơ thể nếu thừa cân hoặc béo phì.

    Cách phòng bệnh tiểu đường cho người lớn tuổi