Tác giả: Tâm An

  • Trầm cảm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

    Trầm cảm là một bệnh lý phổ biến gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường xảy ra ở giữa tuổi vị thành niên khoảng 20 đến 30 tuổi. Bệnh dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hãy tìm hiểu về bệnh trầm cảm và cách điều trị bệnh trong bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Trầm cảm là gì?

    Trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến và nghiêm trọng, biểu hiện qua tâm trạng chán nản và mất hứng thú với các hoạt động hàng ngày trong một thời gian dài.

    Đây không chỉ là những cảm xúc tiêu cực thoáng qua mà là một tình trạng y khoa cần được chẩn đoán và điều trị.

    Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống, từ học tập, làm việc cho đến các mối quan hệ xã hội và gia đình.

    Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 280 triệu người trên toàn cầu mắc phải rối loạn này. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới, và trầm cảm có thể xuất hiện ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai và sau khi sinh, được gọi là trầm cảm sau sinh.

    2. Phân loại trầm cảm

    Dựa vào tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo bảng Phân loại Bệnh Quốc tế ICD-10, trầm cảm thường được chia thành 4 loại:

    Bệnh trầm cảm nhẹ

    • Xuất hiện 2/3 triệu chứng đặc trưng và 2/7 triệu chứng phổ biến trong vòng tối thiểu 2 tuần.
    • Khó thực hiện các sinh hoạt cá nhân thông thường hoặc các hoạt động xã hội.
    • Có thể có hoặc không đi kèm các triệu chứng cơ thể.

    Bệnh trầm cảm vừa

    • Xuất hiện 2/3 triệu chứng đặc trưng và 3/7 triệu chứng phổ biến trong vòng tối thiểu 2 tuần.
    • Gặp nhiều trở ngại trong sinh hoạt gia đình và công việc.
    • Có thể có hoặc không đi kèm triệu chứng cơ thể

    Bệnh trầm cảm nặng

    • Xuất hiện 3/3 triệu chứng đặc trưng và 4/7 triệu chứng phổ biến tối thiểu trong vòng 2 tuần.
    • Luôn xuất hiện triệu chứng cơ thể.
    • Ít có khả năng tiếp tục công việc và tham gia các hoạt động sinh hoạt gia đình, xã hội.

    Bệnh trầm cảm nặng đi kèm triệu chứng loạn thần

    • Thỏa mãn mọi tiêu chí chẩn đoán bệnh trầm cảm nặng.
    • Xuất hiện dấu hiệu ảo giác, hoang tưởng.

    Tuy nhiên các triệu chứng loạn thần thường khó nhận biết hoặc thoáng qua nên cần phải được bác sĩ đánh giá thông qua các giai đoạn bệnh.

    3. Những dấu hiệu trầm cảm

    Bệnh trầm cảm được xếp ở mục F.32, bao gồm các triệu chứng sau:

    3 triệu chứng đặc trưng

    • Nét mặt buồn, đơn điệu, ánh mắt lơ đãng, chậm chạp.
    • Giảm hoặc không còn quan tâm, thích thú với thế giới xung quanh.
    • Luôn cảm thấy mệt mỏi và không có năng lượng.

    7 triệu chứng phổ biến

    • Giảm tập trung và chú ý.
    • Giảm lòng tự trọng và sự tự tin.
    • Luôn có cảm giác tội lỗi và cảm thấy bản thân không xứng đáng có được điều gì đó.
    • Có suy nghĩ tiêu cực, bi quan về tương lai.
    • Có ý muốn làm hại bản thân hay tự sát.
    • Giảm cảm giác thèm ăn.
    • Rối loạn giấc ngủ.

    Triệu chứng cơ thể

    • Mất hứng thú với các hoạt động thú vị, sở thích cũ.
    • Thiếu phản ứng cảm xúc với các sự kiện vui nhộn diễn ra thường ngày.
    • Thức dậy vào buổi sáng sớm hơn bình thường từ 2 giờ trở lên.
    • Trầm cảm trở nên tồi tệ hơn vào buổi sáng.
    • Có bằng chứng khách quan về sự trì trệ hoặc kích động, hưng cảm quá mức (được quan sát và nhận ra bởi những người xung quanh).
    • Chán ăn, sụt cân (lớn hơn 5% trọng lượng cơ thể).
    • Giảm ham muốn rõ rệt.

    7 dấu hiệu của bệnh trầm cảm thường gặp, dễ nhận biết nhất

    4. Nguyên nhân gây ra bệnh trầm cảm?

    Bệnh trầm cảm có thể gây ra do những nguyên nhân riêng lẻ khác nhau hoặc sự kết hợp của nhiều nguyên nhân:

    • Yếu tố di truyền: nếu bạn có người thân trong gia đình từng bị trầm cảm thì bạn có thể có nhiều khả năng mắc chứng trầm cảm hơn người bình thường.
    • Các chất hóa học trong não: Sự giảm nồng độ của 2 hormone hạnh phúc là noradrenalin và serotonin ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn. Ngoài ra sự tương tác bất thường của 2 hormone này với các thành phần khác của não cũng là một trong những nguyên nhân gây ra trầm cảm.
    • Stress: thường những chấn thương và căng thẳng trong giai đoạn thơ ấu có liên quan chặt chẽ đến trầm cảm.
    • Do ảnh hưởng bởi một số bệnh: Các bệnh như sau chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não, u não, sa sút trí tuệ cũng là một trong những nguyên nhân gây ra trầm cảm
    • Mất ngủ thường xuyên: Rối loạn giấc ngủ thường xuyên dễ dẫn đến trầm cảm.

    Đối tượng nào dễ mắc bệnh trầm cảm? Những phương pháp phòng ngừa, hạn

    5. Đối tượng dễ mắc bệnh trầm cảm

    Trầm cảm có thể xảy ra với bất kỳ ai và là tình trạng phổ biến ở nhiều lứa tuổi, đặc biệt là từ tuổi vị thành niên đến trung niên.

    Ước tính khoảng 3,8% dân số trên toàn thế giới mắc trầm cảm với hơn 700.000 người chết vì tự tử mỗi năm. Một số đối tượng dễ mắc bệnh trầm cảm là:

    • Thanh thiếu niên: Trẻ em trong giai đoạn dậy thì thường có những biến đổi về sinh lý và tâm lý cũng như áp lực từ việc học tập, thi cử kéo dài. Nếu không có sự quan tâm và hướng dẫn của những người xung quanh, trẻ rất dễ mắc bệnh trầm cảm.
    • Người gặp sang chấn tâm lý: Những cú sốc hoặc biến cố đột ngột và nghiêm trọng rất dễ dẫn đến tình trạng trầm cảm, chẳng hạn như người thân qua đời, phá sản, nợ nần, bị lừa đảo, tình cảm đổ vỡ, li dị, bất đồng với con cái.
    • Phụ nữ sau sinh: Sự thay đổi về hormone, cơ thể, lối sống khiến phụ nữ giai đoạn này trở nên nhạy cảm và làm tăng nguy cơ dẫn đến trầm cảm sau sinh.
    • Bệnh nhân: Những người đang điều trị bệnh lý, đặc biệt là những bệnh nguy hiểm ảnh hưởng đến mạng sống như ung thư, tai nạn, tai biến, cắt bỏ các bộ phận rất dễ bị trầm cảm. Một số bệnh lý liên quan đến thẩm mỹ hoặc bệnh “khó nói” như giang mai, lậu cũng khiến người bệnh rơi vào tự ti kéo dài và dẫn đến trầm cảm.
    • Người thường xuyên gặp căng thẳng, áp lực: Việc đối diện thường xuyên với stress trong công việc, cuộc sống, mất cân bằng kinh tế và các mối quan hệ làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm. Nhóm đối tượng này ngày càng gia tăng do những áp lực trong cuộc sống hiện đại.
    • Người thường xuyên sử dụng rượu bia, thuốc lá, chất kích thích: Đây cũng là nhóm đối tượng dễ mắc trầm cảm nếu sử dụng các chất khiến thần kinh căng thẳng trong thời gian dài.

    6. Biến chứng của bệnh trầm cảm

    Trầm cảm gây ra những rối loạn nghiêm trọng và khủng khiếp, không chỉ các vấn đề sức khỏe thể chất mà tinh thần của bạn cũng bị ảnh hưởng rất lớn:

    • Thừa cân hoặc béo phì.
    • Thường xuyên đau ốm, thiếu năng lượng, mệt mỏi, mất ngủ làm tăng khả năng mắc các bệnh truyền nhiễm hoặc làm nặng hơn các bệnh lý đang có.
    • Lạm dụng rượu hoặc ma túy.
    • Lo lắng, hoảng sợ hoặc rối loạn ám ảnh xã hội.
    • Tự mình cách ly khỏi xã hội.
    • Có ý định tự tử và tìm mọi cách để tự tử.

    7. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Bạn nên hệ với bác sĩ nếu gặp phải các tình trạng sau:

    • Xuất hiện các dấu hiệu của trầm cảm như cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú trong hầu hết các hoạt động hoặc suy nghĩ về cái chết.
    • Có các triệu chứng tâm lý gây trở ngại đáng kể cho cuộc sống hàng ngày, công việc và các mối quan hệ xã hội.
    • Khi điều trị trầm cảm nhưng không cải thiện, hoặc khi gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng từ thuốc.

    8. Cách chẩn đoán bệnh

    Trầm cảm được chẩn đoán dựa thông qua:

    • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ tiến hành khai thác thông tin về tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại và các yếu tố gây căng thẳng hoặc sang chấn tâm lý mà bệnh nhân có thể đã trải qua.
    • Xét nghiệm y khoa: Thực hiện các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm máu để loại trừ các bệnh lý khác có thể gây triệu chứng tương tự trầm cảm
    • Đánh giá mức độ: Sử dụng các tiêu chuẩn như ICD-10, DSM-V để xác định chẩn đoán và đánh giá mức độ trầm cảm.

    9. Cách điều trị trầm cảm

    Sử dụng thuốc

    Thuốc chống trầm cảm thường được phân loại theo cách chúng hoạt động, tác động đến các chất dẫn truyền thần kinh như Dopamine và Serotonin trong não giúp thay đổi cảm xúc.

    Thuốc đôi khi sẽ gây ra tác dụng phụ tuy nhiên sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể các triệu chứng trầm cảm của mình.

    Hãy tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng thuốc của bác sĩ và báo lại bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi sử dụng thuốc.

    Tâm lý trị liệu

    Các nhà tâm lý trị liệu sẽ thông qua giao tiếp để cải thiện sức khỏe tinh thần và tháo gỡ các vấn đề trong cảm xúc và hành vi của người bệnh.

    Bệnh nhân sẽ được tư vấn và tìm nguồn gốc của các vấn đề cảm xúc đang mắc phải, cách để bình tĩnh và vượt qua các vấn đề đó.

    Đây là phương pháp điều trị rất hiệu quả và khi kết hợp với thuốc chống trầm cảm sẽ mang lại hiệu quả cao.

    Trị liệu tâm lý là gì? 7 phương pháp trị liệu tâm lý bạn nên biết

    Các phương pháp thay thế

    Các trang web y tế, chương trình trực tuyến về trầm cảm hay các khóa trị liệu tâm lý trực tuyến cũng có thể mang lại hiệu quả điều trị.

    Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về các nguồn thông tin chính thống, các chương trình phù hợp để cải thiện tình trạng hiện tại của bạn.

    Điều trị nội trú

    Bệnh viện sẽ yêu cầu điều trị nội trú với những bệnh nhân trầm cảm nặng, không thể sự chăm sóc bản thân và có xu hướng muốn làm hại mình hoặc người khác.

    Điều trị tâm thần tại bệnh viện có thể giúp bệnh nhân cải thiện triệu chứng, đảm bảo an toàn cho cả bệnh nhân và những người xung quanh.

    Các lựa chọn điều trị khác

    Liệu pháp sốc điện (ECT): Dòng điện tác động đến chất dẫn truyền thần kinh. Sử dụng cho đối tượng mắc bệnh trầm cảm sử dụng thuốc nhưng không có hiệu quả hoặc không thể dùng thuốc vì lý do sức khỏe, có nguy cơ tự tử cao.

    Kích thích từ xuyên sọ (TMS): TMS là liệu pháp dùng xung từ trường ngắn kích thích tế bào thần kinh. Sử dụng cho đối tượng không đáp ứng với thuốc chống trầm cảm.[2]

    10. Biện pháp phòng ngừa

    Kiểm soát căng thẳng

    Căng thẳng đến từ nhiều nguyên nhân như công việc, học tập, biến cố. Bạn cần cải thiện kĩ năng giải quyết vấn đề, quản lý thời gian và kiểm soát cảm xúc để có thể đối mặt với nghịch cảnh.

    Thực hiện các bài tập thư giãn như yoga hoặc tập thể thao vừa phải, thiền đồng thời nuôi dưỡng lòng biết ơn và sự lạc quan.

    Hãy thực hành khống chế những cảm xúc tiêu cực, trò chuyện với bác sĩ tâm lý của bạn để được hướng dẫn những phương pháp khắc phục những cảm xúc tồi tệ đó một cách hiệu quả.

    Chia sẻ với bạn bè và gia đình

    Khi chia sẻ với bạn bè và gia đình về vấn đề đang gặp phải, bạn sẽ nhận được sự đồng cảm, cùng sẻ chia từ họ.

    Đồng thời, chính họ cũng sẽ là những người giúp bạn có hướng đi và cách giải quyết vấn đề một cách tốt nhất. Vì vậy, việc chia sẻ rất quan trọng, đặc biệt là trong thời điểm khủng hoảng.

    Điều trị khi phát hiện các triệu chứng

    Hãy quan tâm đến sức khỏe tinh thần của mình và những người xung quanh để phát hiện sớm các triệu chứng trầm cảm. Từ đó có phác đồ điều trị kịp thời không để trầm cảm diễn tiến quá nặng.

    Cân nhắc điều trị lâu dài

    Khi điều trị trầm cảm, hãy dùng thuốc theo phác đồ của bác sĩ và cân nhắc điều trị lâu dài ngay cả khi các triệu chứng trầm cảm của bạn đã thuyên giảm để phòng tránh trường hợp xấu nhất trầm cảm có thể quay trở lại và ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.

  • Sa sút trí tuệ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

    Sa sút trí tuệ là bệnh lý thoái hóa thần kinh ngày càng phổ biến ở người cao tuổi hiện nay. Bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí nhớ và khả năng tự sinh hoạt của bệnh nhân. Cùng tìm hiểu về bệnh sa sút trí tuệ qua bài viết dưới đây nhé!

    1. Sa sút trí tuệ là gì?

    Theo Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO), sa sút trí tuệ là một hội chứng mạn tính, tiến triển trong đó có sự suy giảm chức năng nhận thức hơn mức lão hóa bình thường. Chúng bao gồm giảm hoặc mất trí nhớ, rối loạn tư duy, vận động khiến người bệnh không thể tự chăm sóc được bản thân.

    Sa sút trí tuệ rất phổ biến ở người cao tuổi, trong đó nguyên nhân thường gặp nhất là bệnh Alzheimer hoặc trong nhiều bệnh lý thần kinh và toàn thân khác.

    Trí nhớ và ý thức của bệnh nhân có thể được hồi phục hoặc mất đi hoàn toàn tùy theo từng nguyên nhân nguyên phát hay thứ phát.

    2. Các giai đoạn sa sút trí tuệ

    Theo Viện Quốc gia về Rối loạn Thần kinh và Đột quỵ Hoa Kỳ (U.S. National Institute of Neurological Disorders and Stroke – NINDS), sa sút trí tuệ là sự mất chức năng nhận thức – khả năng suy nghĩ, ghi nhớ, giải quyết vấn đề hoặc lý
    luận đến mức gây cản trở cuộc sống và hoạt động hàng ngày của một người.

    Sa sút trí tuệ thường diễn biến chậm và trải qua nhiều giai đoạn khác nhau với sự giảm dần về nhận thức và hành vi. Có thể chia sa sút trí tuệ thành 3 giai đoạn chính:

    • Giai đoạn sớm: các dấu hiệu của sa sút trí tuệ thường không rõ ràng hoặc đôi khi người bệnh có một vài hành vi khác lạ và khó lập kế hoạch trong công việc. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn này chủ yếu dựa vào thăm khám và các xét nghiệm.
    • Giai đoạn vừa: người bệnh thường giảm khả năng ghi nhớ những sự kiện gần, nhầm tên mọi người, đi lạc đường. Ở giai đoạn này, người bệnh cần sự hỗ trợ một phần từ người thân trong các hoạt động sống hàng ngày.
    • Giai đoạn muộn: với những triệu chứng nghiêm trọng như quên tên bạn đời, con cái, rối loạn cảm xúc, thay đổi tính cách hoặc thậm chí không thể nói, ăn uống và đi lại được. Bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của người thân.

    3. Nguyên nhân

    Có rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến sa sút trí tuệ từ các bệnh lý thoái hóa hoặc tình trạng thiếu hụt tuần hoàn máu não.

    Trong đó, các bệnh lý thoái hoá là thuộc nhóm nguyên nhân gây sa sút trí tuệ tiến triển và không thể đảo ngược, còn các nguyên nhân liên quan u, nhiễm trùng… khi được điều trị đúng cách có thể làm giảm tiến trình sa sút trí tuệ.

    Các bệnh lý thoái hóa thần kinh

    Sự suy giảm chất lượng của các nơron hoặc thiếu hụt myelin (vật liệu bao quanh và bảo vệ các tế bào thần kinh) có thể dẫn đến các bệnh lý thoái hóa thần kinh. Các biểu hiện sa sút trí tuệ ở bệnh nhân thường nặng dần theo thời gian và không thể trở về lại tình trạng bình thường.

    Một số bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp:

    • Bệnh Alzheimer: là bệnh lý gây sa sút trí tuệ hàng đầu ở người cao tuổi, liên quan đến gen, do đó những người có cha mẹ, anh chị em bị Alzheimer sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Bệnh nhân có thể giảm khả năng tập trung, có những hành vi bất thường hoặc mất trí nhớ.
    • Bệnh Parkinson: thường gặp ở người lớn tuổi với những triệu chứng điển hình như run tay, co cứng cơ và giảm khả năng đi lại, cầm nắm…
    • Bệnh Huntington: là bệnh thoái hóa thần kinh do một số đột biến gen gây ra. Bệnh thường biểu hiện triệu chứng sau tuổi 30 với đặc trưng như múa vờn tay chân, rối loạn tâm thần và giảm khả năng nhận thức.

    Sa sút trí tuệ mạch máu

    Một số nguyên nhân gây giảm lượng máu cung cấp cho não có thể gây ra sa sút trí tuệ. Tuy nhiên, biểu hiện thường diễn ra trong một thời gian ngắn và có khả năng hồi phục như:

    • Chấn thương sọ não: các khối tụ máu hoặc xuất huyết trong hộp sọ sau tai nạn có thể chèn ép vào nhu mô và mạch máu não gây thiếu oxy não.
    • Tai biến mạch máu não: có thể khiến hoại tử các tế bào thần kinh trung ương, rối loạn các đường dẫn truyền thần kinh dẫn đến sa sút trí tuệ.

    Các nguyên nhân thứ phát

    • Viêm nhiễm tại não: sa sút trí tuệ có thể gặp sau viêm màng não, viêm não do giảm lưu thông mạch máu, phù nề nhu mô não.
    • Nhiễm trùng và rối loạn miễn dịch.
    • Bất thường về chuyển hóa và nội tiết.
    • Suy dinh dưỡng.
    • Tác dụng phụ của thuốc.
    • U não.
    • Não úng thủy áp lực bình thường.

    Các đối tượng nguy cơ cao

    Hiện nay, số bệnh nhân sa sút trí tuệ đang ngày càng tăng nhưng không phải ai cũng có nguy cơ mắc bệnh. Một số trường hợp dễ bị sa sút trí tuệ gồm:

    • Tuổi tác: do quá trình lão hóa diễn ra từ từ theo thời gian nên người cao tuổi thường dễ bị sa sút trí tuệ hơn thanh thiếu niên.
    • Tiền sử gia đình: các bệnh lý thoái hóa thần kinh thường liên quan đến sự thay đổi trong cấu trúc gen nên có thể di truyền giữa cha mẹ và con cái.
    • Hội chứng Down: trẻ có 3 nhiễm sắc thể số 21 trong hội chứng Down có nguy cơ mắc Alzheimer cao hơn khi về già.
    • Vấn đề sức khỏe tâm thần: người thường xuyên stress, trầm cảm hoặc mất ngủ, khó ngủ sẽ dễ bị sa sút trí tuệ hơn.
    • Chế độ ăn không phù hợp: việc thiếu hụt các vitamin giúp cấu tạo nên hệ thống thần kinh như vitamin B6, vitamin B9 hoặc vitamin B12 có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

    Sa sút trí tuệ

    4. Triệu chứng

    Các triệu chứng của sa sút trí tuệ thường rất đa dạng, tùy theo từng giai đoạn bệnh khác nhau. Bệnh nhân thường gặp một số dấu hiệu phổ biến sau:

    Gặp khó khăn trong các sinh hoạt bình thường

    Sa sút trí tuệ gây suy giảm về khả năng suy nghĩ, nhận thức và trí nhớ ở bệnh nhân nên có thể dẫn đến:

    • Hạn chế vốn từ vựng gây khó khăn trong giao tiếp hoặc biểu đạt suy nghĩ.
    • Giảm nhận thức về thời gian, không gian khiến người bệnh thường xuyên nhầm lẫn, lạc đường.
    • Khả năng vận động tay chân kém, đi lại chậm chạp.
    • Không thể tự chăm sóc, vệ sinh cá nhân.
    • Mất trí nhớ, cần người thân hỗ trợ.

    Thay đổi tâm lý

    Một số bệnh nhân sa sút trí tuệ có thể gặp những rối loạn về cảm xúc và hành vi như:

    • Dễ cáu gắt, nổi nóng.
    • Trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.
    • Hành vi bất thường như đánh hoặc chửi mắng người khác.
    • Có nhiều ảo giác hoặc hoang tưởng.

    5. Các bệnh lý liên quan

    Như đã phân tích ở trên, sa sút trí tuệ có thể gặp trong rất nhiều bệnh lý khác nhau như:

    • Bệnh Parkinson.
    • Bệnh Alzheimer.
    • Bệnh Huntington: bệnh thoái hóa thần kinh do một số đột biến gen gây ra.
    • Viêm não.
    • Viêm màng não.
    • Tai biến mạch máu não.
    • Hạ đường huyết.
    • Chấn thương sọ não.

    6. Biến chứng

    Sa sút trí tuệ có thể tiến triển nặng và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời:

    • Khó tự chăm sóc bản thân: do sự suy giảm về nhận thức và hành vi khiến người bệnh không thể tự nấu ăn, giặt giũ hoặc vệ sinh cá nhân mà phải phụ thuộc hoàn toàn vào sự hỗ trợ từ người khác.
    • Ảnh hưởng đến sự an toàn: người bệnh sa sút trí tuệ rất dễ bị lạc đường, tai nạn do mất trí nhớ, rối loạn cảm xúc. Ngoài ra, tình trạng vệ sinh kém có thể khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng da, viêm đường tiết niệu hoặc viêm phổi kèm theo.

    7. Cách chẩn đoán

    Để chẩn đoán giai đoạn và nguyên nhân dẫn đến sa sút trí tuệ bác sĩ cần căn cứ vào nhiều phương pháp khác nhau:

    • Khám lâm sàng: bác sĩ sẽ khai thác tiền sử gia đình, các diễn biến suy giảm sự tập trung, trí nhớ hoặc hành vi bất thường của bệnh nhân và thăm khám chức năng thần kinh để chẩn đoán giai đoạn sa sút trí tuệ.
    • Chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ sọ não: giúp bác sĩ phát hiện các khối máu tụ, vùng nhu mô não hoại tử trong chấn thương hoặc tai biến mạch máu não.
    • Xét nghiệm máu: nhằm giúp phát hiện nguyên nhân gây sa sút trí tuệ như hạ đường huyết, thiếu vitamin hoặc rối loạn hormone tuyến giáp…

    8. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Việc phát hiện và điều trị sớm rất có giá trị trong việc ngăn ngừa sự tiến triển của sa sút trí tuệ. Do đó, người bệnh cần đến gặp bác sĩ sớm nếu có những biểu hiện sau:

    • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh Alzheimer, Parkinson hoặc Huntington.
    • Hay quên, giảm khả năng ghi nhớ những sự kiện gần đây.
    • Không tập trung trong công việc.
    • Thay đổi thói quen hàng ngày.
    • Có những hành vi bất thường.

    Nên khám bệnh sa sút trí tuệ ở đâu? Quy trình khám thế nào?

    9. Các phương pháp chữa sa sút trí tuệ

    Hiện nay đối với sa sút trí tuệ do nhóm nguyên nhân nguyên phát vẫn chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Hầu hết các phác đồ điều trị đều nhằm chậm tiến triển của bệnh cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân như:

    Sử dụng thuốc

    • Thuốc ức chế cholinesterase: giúp gia tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh khiến người bệnh cải thiện được trí nhớ, giảm các hành vi bất thường. Nhóm thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân Alzheimer hoặc Parkinson.
    • Memantine: tăng cường nồng độ chất dẫn truyền thần kinh glutamine giúp làm chậm biểu hiện suy giảm trí nhớ và thường được kê cùng thuốc ức chế cholinesterase.
    • Thuốc an thần: có thể được chỉ định ở bệnh nhân lo âu, mất ngủ hoặc dễ bị kích động.
    • Thuốc chống trầm cảm: giúp điều trị triệu chứng ở bệnh nhân sa sút trí tuệ kèm theo biểu hiện buồn bã, giảm hứng thú của trầm cảm.

    Điều trị tại nhà

    Bên cạnh các thuốc giúp làm chậm và điều trị triệu chứng của sa sút trí tuệ thì các biện pháp giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cũng rất quan trọng như:

    • Thiết kế lại căn nhà để an toàn hơn với người bệnh giúp giảm va chạm, thuận tiện trong sinh hoạt.
    • Thay đổi môi trường sống như chuyển sang nơi yên tĩnh, có hệ thống hỗ trợ y tế và an ninh tốt hơn.
    • Đơn giản hóa các công việc hằng ngày của người bệnh.

    10. Cách chăm sóc người bị sa sút trí tuệ

    Để giúp người bệnh sa sút trí tuệ có cuộc sống tốt hơn thì người chăm sóc cần lưu ý một số điểm sau:

    • Để người bệnh thường xuyên vận động thể dục thể thao.
    • Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh với đa dạng các nhóm chất như protein, chất béo, chất xơ, vitamin và khoáng chất.
    • Thường xuyên vệ sinh cơ thể và nói chuyện với người bệnh.
    • Luôn cho bệnh nhân mang theo giấy tờ tùy thân để phòng trường hợp đi lạc.
    • Đưa người bệnh đến khám định kỳ theo hạn của bác sĩ.
    • Để bệnh nhân thực hiện những hoạt động tự chăm sóc bản thân đơn giản như tắm rửa, ăn uống hoặc thay quần áo.

    11. Biện pháp phòng ngừa

    Bạn có thể phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển của sa sút trí tuệ bằng việc thực hiện một số biện pháp sau:

    • Rèn luyện trí não bằng các trò chơi ghép hình, giải đố hoặc chơi cờ vua, cờ tướng.
    • Tập thể thao thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng, hạn chế viêm nhiễm.
    • Hạn chế sử dụng chất kích thích như thuốc lá, rượu bia.
    • Chế độ ăn uống đầy đủ vitamin và các nhóm chất bổ não bộ như vitamin B6, vitamin B9, omega-3…
    • Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ với các bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hoặc rối loạn mỡ máu…
    • Đầu tư cho một giấc ngủ chất lượng bằng cách ngồi thiền hoặc nghe nhạc trước khi đi ngủ.

    12. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh Alzheimer

    Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm 10 dấu hiệu cảnh báo giúp nhận biết sớm bệnh sa sút trí tuệ phổ biến nhất hiện nay – Alzheimer:

    • Không thể nhớ lại những sự việc vừa mới xảy ra.
    • Quên những công việc đang có dự định làm nhưng không thể nhớ lại được.
    • Diễn đạt lời nói một cách khó hiểu bằng những từ không thông dụng.
    • Không phân biệt được giờ giấc, ngày tháng hoặc đường về nhà.
    • Ăn mặc không phù hợp với điều kiện thời tiết.
    • Giảm khả năng tính toán, quên số điện thoại của người thân.
    • Hay làm mất hoặc thất lạc đồ dùng hàng ngày.
    • Thay đổi cảm xúc thất thường.
    • Trở thành người hay cáu gắt, đa nghi hoặc khó gần.
    • Ngủ nhiều hơn bình thường, ít vận động thể chất.
  • Bệnh Alzheimer: Triệu chứng, nguyên nhân, điều trị

    Bệnh Alzheimer là bệnh sa sút trí tuệ thường gặp ở người lớn tuổi. Bệnh gây giảm, mất trí nhớ và rối loạn hành vi. Cùng tìm hiểu về bệnh Alzheimer thông qua bài viết dưới đây nhé!

     

    1. Bệnh Alzheimer là gì?

    Bệnh Alzheimer là một bệnh lý liên quan đến sự thoái hóa các tế bào thần kinh xảy ra ở não, bệnh diễn tiến nặng dần qua nhiều năm. Kết cục là dẫn đến sự suy giảm nhận thức và hành vi không phù hợp, đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra sa sút trí tuệ.

    Bệnh ảnh hưởng đến trí nhớ, suy nghĩ, cảm xúc, hành vi và kỹ năng xã hội. Bệnh Alzheimer có thể khiến các tế bào não teo lại và chết đi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh của người bệnh.

    Tỷ lệ người mắc bệnh Alzheimer tăng rõ rệt theo độ tuổi:

    • Tuổi từ 65 đến 74: 3%.
    • Tuổi từ 75 đến 84: 17%.
    • Tuổi từ 85 trở lên: 32%.

    2. Nguồn gốc bệnh Alzheimer

    Tên gọi Alzheimer được đặt theo tên của tiến sĩ Alois Alzheimer – người đầu tiên phát hiện và mô tả những tổn thương tại não của bệnh. Nguồn gốc của bệnh Alzheimer được cho là xuất phát từ:

    • Sự hình thành từ từ những mảng amyloid và đám rối sợi thần kinh NFT trong não.
    • Tình trạng mất liên kết giữa các nơron (tế bào thần kinh) tại vỏ não khiến khả năng suy nghĩ, hành vi và vận động của người bệnh bị ảnh hưởng.

    Nghiên cứu mới phát hiện nguồn gốc biến đối tế bào ở bệnh Alzheimer | Vietnam+ (VietnamPlus)

    3. Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến não như thế nào?

    Hiện nay, các ảnh hưởng của bệnh Alzheimer đến vỏ não vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, sự xuất hiện sớm và từ từ của các mảng amyloid và đám rối sợi thần kinh NFT khiến cho các Nơ-ron bị thay đổi cấu trúc, và dần chuyển sang trạng thái ngừng hoạt động.

    Đồng thời, sự kết nối giữa các nơron bị tổn thương với nơron lành cũng sẽ bị cắt đứt làm ảnh hưởng đến chức năng của vỏ não. Các tổn thương thường bắt đầu từ 1 vùng nhỏ sau đó lan ra khắp não.

    Khi số lượng tế bào thần kinh chết nhiều sẽ khiến mô não bị teo nhỏ lại. Đặc biệt, người bệnh Alzheimer giai đoạn cuối, thể tích não bị sụt giảm một các đáng kể.

    4. Nguyên nhân gây ra bệnh Alzheimer

    Hiện nay, nguyên nhân gây ra bệnh Alzheimer vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Nhưng sự ảnh hưởng của mảng mảng amyloid và đám rối sợi thần kinh NFT được cho là yếu tố quan trọng trong bệnh nguyên của Alzheimer.

    Ngoài ra, sự sụt giảm của các chất truyền tin hóa học trong não (acetylcholine) cũng đóng vai trò đáng kể trong việc hình thành bệnh. Điều này khiến khả năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh giữa các nơron khác nhau trong não bị trì hoãn hoặc không xảy ra.

    5. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer?

    Alzheimer là bệnh lý liên quan đến sa sút trí tuệ tiến triển kéo dài. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

    Tuổi tác

    Tuổi tác được xem là yếu tố nguy cơ chính làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Hầu hết bệnh nhân Alzheimer biểu hiện triệu chứng từ 65 tuổi trở ra và nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng gấp đôi sau mỗi 1 năm.

    Bệnh Alzheimer có thể do một số yếu tố rủi ro như tuổi tác

    Tiền sử gia đình

    Sự xuất hiện của bệnh Alzheimer có tính chất gia đình. Điều này có nghĩa là bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị bệnh.

    Tuy nhiên, bạn có thể cải thiện ảnh hưởng của yếu tố này thông qua điều chỉnh thói quen về giấc ngủ, bỏ hút thuốc.

    Yếu tố di truyền

    Hiện nay, kỹ thuật giải mã trình tự gen đã phát hiện được một số gen di truyền làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, khoảng 1% các trường hợp có gen Alzheimer xác định sẽ biểu hiện bệnh.

    Chấn thương vùng đầu

    Các chấn thương vùng đầu gây tổn thương hoặc chết một lượng đáng kể tế bào thần kinh. Điều này có thể là yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh Alzheimer trong tương lai.

    Một số bệnh lý khác

    Một số bệnh lý làm giảm khả năng tưới máu cho não khiến các nơron thần kinh bị kém nuôi dưỡng cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc Alzheimer như:

    6. Triệu chứng của bệnh Alzheimer

    Về trí nhớ

    Tình trạng mất trí nhớ là một trong các triệu chứng phổ biến của đến bệnh Alzheimer diễn tiến chậm và ngày càng trở nên tồi tệ hơn, đến mức gây cản trở cuộc sống và có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày của người bệnh.

    Triệu chứng mất trí nhớ có thể biểu hiện từ nhẹ tới nặng như:

    • Đôi lúc gặp khó khăn khi nhớ tên, từ ngữ hoặc nơi để đồ vật.
    • Lặp đi lặp lại các câu nói và câu hỏi.
    • Quên các cuộc hẹn, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện.
    • Đặt nhầm đồ vật ở những nơi không hợp lý.
    • Bị lạc ở những nơi họ từng biết rõ.
    • Quên tên các đồ vật hàng ngày và các thành viên trong gia đình.
    • Gặp khó khăn trong việc tìm đúng từ cho đồ vật, bày tỏ suy nghĩ hoặc tham gia vào các cuộc trò chuyện.
    • Hoàn toàn mất khả năng giao tiếp.
    • Nhớ nhầm (nhầm các chi tiết, nội dung); bịa chuyện (ảo giác về trí nhớ).
    • Vong ngôn, vong tri, vong hành.

    Tuy nhiên, ở người cao tuổi, cần phân biệt tình trạng mất trí nhớ do bệnh và do sự lão hóa. Suy giảm trí nhớ do tuổi tác thì người cao tuổi có thể quên ngay lúc ấy, nhưng một thời gian khoảng vài tiếng sau sẽ nhớ lại được.

    Về suy nghĩ

    Bệnh Alzheimer gây khó khăn trong việc tập trung và suy nghĩ, đặc biệt về các con số như quản lý tài chính, cân đối sổ sách, thanh toán đúng hạn hóa đơn, thậm chí có thể không nhận ra và xử lý các con số.

    Ngoài ra, người bệnh sẽ khó duy trì sự chú ý và tập trung, khiến giảm khả năng ghi nhớ thông tin mới, khó suy nghĩ một cách logic và khó thực hiện các nhiệm vụ nhiều bước như mặc quần áo.

    Có thể có những hoang tưởng: đặc biệt là nghĩ mình bị mất tiền, mất đồ, nghĩ có người khác (người thân, hàng xóm) lấy trộm tiền hoặc đồ của mình.

    Người lớn tuổi bị đau đầu, mất ngủ: Làm gì để cải thiện?

    Đưa ra phán quyết và quyết định

    Suy giảm khả năng đưa ra quyết định và phán đoán hợp lý trong các tình huống hàng ngày cũng là một triệu chứng của bệnh Alzheimer.

    Ví dụ, một người khi mắc bệnh Alzheimer có thể đưa ra những lựa chọn quần áo không phù hợp với loại thời tiết hoặc có thể không biết cách xử lý thức ăn đang cháy trên bếp.

    Thay đổi hành vi

    Các hoạt động hằng ngày được thực hiện theo thứ tự cũng trở nên khó khăn đối với bệnh nhân mắc Alzheimer.

    Ở giai đoạn nặng, bệnh nhân có thể quên cách thực hiện các công việc cơ bản như thứ tự mặc quần áo, tắm rửa hoặc các bước chuẩn bị bữa ăn.

    Những thay đổi về não bộ trong bệnh Alzheimer có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi dẫn đến:

    • Trầm cảm
    • Mất hứng thú với các hoạt động và tự cô lập mình với xã hội bên ngoài.
    • Không tin tưởng vào người khác.
    • Tức giận hoặc gây hấn.
    • Thói quen sinh hoạt và giấc ngủ bị thay đổi, đảo lộn.
    • Ảo giác.
    • Hay bỏ đi lang thang.
    • Hoang tưởng, chẳng hạn như tin rằng một cái gì đó đã bị đánh cắp.

    7. Các giai đoạn của bệnh Alzheimer

    Triệu chứng của bệnh Alzheimer thường xuất hiện từ từ, có thể kéo dài hàng chục năm cho đến khi triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Tùy theo biểu hiện của bệnh mà Alzheimer được chia thành 3 giai đoạn gồm:

    Bệnh Alzheimer nhẹ

    Alzheimer giai đoạn nhẹ được xác định khi các triệu chứng của bệnh bắt đầu rõ rệt. Người bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn này với các biểu hiện như:

    • Thường xuyên quên các sự việc mới xảy ra, hay lẫn lộn.
    • Dễ đi lạc.
    • Mất nhiều thời gian để hoàn thành các công việc hàng ngày.
    • Thay đổi tính cách.

    Bệnh Alzheimer trung bình

    Ở giai đoạn Alzheimer mức độ trung bình, các tổn thương thường xảy ra ở vùng kiểm soát ngôn ngữ, ý thức và cảm giác. Điều này khiến bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như:

    • Tình trạng mất trí nhớ nặng dần, thậm chí không nhận ra người thân.
    • Hành vi kỳ lạ, cư xử bốc đồng.
    • Không tự chăm sóc được bản thân và xử lý được các tình huống phát sinh trong sinh hoạt hàng ngày.
    • Có thể bị ảo giác, hoang tưởng.

    Bệnh Alzheimer nghiêm trọng

    Đây là giai đoạn cuối của bệnh Alzheimer với sự hình thành mảng amyloid lan rộng khắp não khiến thể tích não giảm nghiêm trọng. Hầu hết người bệnh ở giai đoạn này không thể giao tiếp, đi lại mà phải phụ thuộc vào người thân chăm sóc đến hết đời.

    8. Biến chứng của bệnh Alzheimer

    Các triệu chứng của bệnh Alzheimer như mất trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm khả năng phán đoán và những thay đổi khác ở não bộ ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì sự độc lập trong hoạt động hàng ngày, vì vậy có thể khiến việc kiểm soát tình trạng sức khỏe trở nên khó khăn hơn.

    Khi bệnh Alzheimer chuyển sang giai đoạn cuối, những thay đổi trong não có thể ảnh hưởng đến các chức năng thể chất như khả năng nuốt, cân bằng và kiểm soát nhu động ruột, bàng quang hoặc một số biến chứng khác như:

    • Nhiễm trùng tiểu do việc đi tiểu không tự chủ.
    • Té ngã, gãy xương.
    • Loét tì đè.

    Nguyên nhân và cách phòng tránh té ngã ở người cao tuổi - Nhà thuốc FPT Long Châu

    9. Cách chẩn đoán bệnh

    • Bệnh sử: tình trạng nhận thức sẽ được đánh giá thường quy ở người cao tuổi, tuy nhiên, có thể được đánh giá sớm hơn khi có sự than phiền của người nhà hoặc người bệnh về việc suy giảm trí nhớ và các chức năng nhận thức khác một cách tăng dần.
    • Khám sức khỏe: Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe tinh thần và thể chất bao gồm kiểm tra phản xạ, thị giác, thính giác, phối hợp, trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn, định hướng về địa điểm và thời gian.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp xác định các dấu hiệu quan trọng như nhiễm trùng, xuất huyết não, nhồi máu não và các vấn đề về cấu trúc não.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp bác sĩ tìm kiếm các đặc điểm bất thường trong não của bạn.

    10. Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

    Nếu bạn cảm thấy sự suy giảm hoặc thay đổi về trí nhớ hoặc khả năng tư duy của bạn, điều này ảnh hưởng đến công việc hay các hoạt động thường ngày của bạn hãy đến gặp bác sĩ.

    Khi quan sát thấy các thành viên trong gia đình có biểu hiện bất thường về trí nhớ hoặc nhận thức như quên tên người thân, khó tìm từ ngữ để gọi tên đồ vật, khó thực hiện các hoạt động bình thường hằng ngày nên lập tức liên hệ với bác sĩ.

    Nơi khám chữa bệnh Alzheimer

    Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các phòng khám hay bệnh viện chuyên khoa Nội, Thần kinh, Tâm thần, Lão khoa. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.

    11. Các phương pháp chữa bệnh Alzheimer

    Sử dụng thuốc

    Hai loại thuốc được dùng để điều trị bệnh Alzheimer giúp giảm các triệu chứng về trí nhớ và những thay đổi về nhận thức khác gồm:

    • Thuốc ức chế men cholinesterase: Là thuốc được đề nghị sử dụng hàng đầu khi có chẩn đoán Alzheimer giai đoạn nhẹ đến trung bình. Giúp cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và giảm rối loạn hành vi như kích động, trầm cảm. Tuy nhiên thuốc cũng có những tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn và rối loạn giấc ngủ.
    • Thuốc đối kháng thụ thể NMDA: Memantine (Namenda) nên được sử dụng đơn trị liệu khi thuốc nhóm ức chế cholinesterase không hiệu quả hoặc chống chỉ định. Tác dụng phụ có thể gặp là gây chóng mặt.

    Ngoài ra, Aducanumab (Aduhelm) là kháng thể đơn dòng giúp làm chậm quá trình suy giảm nhận thức cũng được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt điều trị một số trường hợp mắc bệnh Alzheimer vào năm 2021.

    Điều trị không dùng thuốc

    • Tập thể dục
    • Tăng cường giao tiếp bằng lời nói, chia sẻ cảm xúc
    • Liệu pháp âm nhạc, lao động trị liệu giúp giảm triệu chứng về rối loạn hành vi.

    Tạo ra một môi trường an toàn

    Thiết lập, củng cố các thói quen hàng ngày và cắt giảm các công việc đòi hỏi trí nhớ khiến bệnh nhân Alzheimer có một môi trường an toàn và dễ dàng hơn trong hoạt động:

    • Giữ chìa khóa, ví, điện thoại di động và các vật có giá trị khác ở cùng một nơi trong nhà để không bị thất lạc.
    • Kiểm tra và giữ thuốc ở một nơi an toàn.
    • Sắp xếp tài chính để thanh toán và gửi tiền tự động.
    • Cài đặt báo động cảm biến trên cửa ra vào và cửa sổ.
    • Giữ ảnh và các đồ vật khác có ý nghĩa xung quanh nhà.
    • Đảm bảo rằng người mắc bệnh Alzheimer mang theo căn cước công dân, điện thoại có theo dõi vị trí hoặc đeo vòng tay cảnh báo y tế. Lập trình các số điện thoại quan trọng vào điện thoại của người mắc bệnh.
    • Lắp đặt tay vịn trên cầu thang và trong phòng tắm.
    • Sử dụng giày, dép thoải mái cho người mắc bệnh Alzheimer để tránh té ngã.
    • Sắp xếp đồ vật ngăn nắp để tránh đổ vỡ, hạn chế sử dụng thảm để tránh người bệnh bị trượt chân, té ngã.

    12. Cách chăm sóc bệnh nhân Alzheimer

    Bên cạnh việc điều trị đặc hiệu bệnh Alzheimer với thuốc và các liệu pháp y tế, quá trình chăm sóc bệnh nhân Alzheimer cũng góp phần nâng cao hiệu quả chữa bệnh và tăng cường chất lượng cuộc sống. Một số biện pháp chăm sóc Alzheimer gồm:

    Chăm sóc hàng ngày

    Bệnh Alzheimer có nhiều biểu hiện bệnh liên quan đến trí nhớ, nhận thức và hành vi. Vì thế, ngay từ khi bệnh bắt đầu tiến triển, bản thân bệnh nhân và gia định nên thực hiện các biện pháp chăm sóc sau:

    • Duy trì các thói quen sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, thay quần áo trong 1 khung giờ nhất định.
    • Lên danh sách các việc cần làm trong ngày.
    • Đặt lịch nhắc uống thuốc đúng giờ.
    • Cố gắng để bản thân người bệnh tự thực hiện các hoạt động hàng ngày trước khi nhờ sự giúp đỡ của người khác.
    • Lựa chọn quần áo rộng rãi, dễ mặc như đồ có khóa kéo, nút bấm.

    Giúp họ thay đổi giao tiếp và hành vi

    Người bệnh Alzheimer thường khó kiểm soát được cảm xúc và hành vi nên dễ bị kích động, nổi nóng hay khó khăn trong giao tiếp. Vì thế, người thân cần giúp đỡ người bệnh thay đổi hành vi thông qua:

    • Trấn an người bệnh, nói chuyện nhẹ nhàng, chậm rãi.
    • Lắng nghe suy nghĩ của bệnh nhân.
    • Để cho người bệnh được tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày càng nhiều càng tốt.
    • Bày trí nhà cửa gọn gàng với nhiều đồ vật, hình ảnh người bệnh yêu thích để giúp họ cảm thấy an toàn.
    • Nói chuyện thường xuyên với bệnh nhân.

    Giúp họ có lối sống lành mạnh và năng động

    Để giảm tiến triển của các triệu chứng ở người bệnh Alzheimer, bạn có thể áp dụng việc thay đổi lối sống năng động, lành mạnh hơn cho họ như:

    • Thường xuyên tổ chức các hoạt động gia đình như nấu ăn, làm vườn, tập luyện thể thao.
    • Cho người bệnh nghe nhạc, vận động tích cực hàng ngày.
    • Đi dạo cùng bệnh nhân hàng ngày.
    • Lựa chọn các thực phẩm lành mạnh, tốt cho sức khỏe cho mỗi bữa ăn.

    Đảm bảo an toàn tại nhà

    Điều quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân Alzheimer và hạn chế các chấn thương không đáng có là bài trí và thiết kế ngôi nhà an toàn hơn cho người bệnh như:

    • Bổ sung tay vịn cho cầu thang để người bệnh dễ dàng di chuyển.
    • Trải thảm trên các bậc thang, đánh dấu với màu sắc sặc sỡ để bệnh nhân dễ dàng nhận biết.
    • Sắp xếp đồ đạc trong nhà gọn gàng, tạo không gian di chuyển rộng rãi.
    • Lắp đặt ổ điện an toàn và miếng dán tại mép bàn ghế, cửa ra vào.
    • Thường xuyên mở rèm cửa để tối ưu nguồn ánh sáng vào trong nhà.

    13. Biện pháp phòng ngừa

    Dưới đây là một số cách bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer:

    • Quan trọng nhất là việc điều chỉnh yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như ngưng hút thuốc lá, giảm uống rượu bia, điều chỉnh lối sống để giảm stress.
    • Luyện tập thể dục đều đặn: giúp máu và oxy được lưu thông lên não tốt hơn, cải thiện tâm trạng và duy trì sức khỏe xương khớp, tim mạch. Tập thể dục còn thúc đẩy giấc ngủ ngon, ngăn ngừa táo bón.
    • Chế độ ăn uống: một thực đơn cân bằng các nhóm chất dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe não bộ. Khuyến khích uống nhiều nước mỗi ngày để tránh táo bón.
    • Thực hiện điều trị và kiểm soát một số bệnh liên quan như huyết áp, tiểu đường giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

    Bài tập thể dục chữa bệnh cho người già tăng cường sức khỏe, giảm bệnh tật - Nura's - Thăng hoa sức khoẻ, vẹn tròn niềm vui